Stefanesti vs Metaloglobus — Liga II
Liga II · Romania
1
3.95
X
3.60
2
2.04
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STE
StefanestiMỗi trậnMetaloglobusMET
StefanestiMỗi trậnMetaloglobusMET
1.2Bàn thắng / trận1.5
2.0Bàn thua / trận1.8
45%Kiểm soát bóng55%
8.3Dứt điểm / trận8.4
3.3Phạt góc / trận5.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STE
StefanestiTỷ lệMetaloglobusMET
StefanestiTỷ lệMetaloglobusMET
30%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.580%
50%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STE
Stefanesti
LLLWL
Stefanesti
LLLWL
POL
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
STE
Stefanesti
GLO
Gloria Bistrita
1
2
3.55
2.12
Stefanesti
GLO
Gloria Bistrita
1
2
3.55
2.12
FC
FC Bihor
STE
Stefanesti
4
0
1.72
5.00
FC Bihor
STE
Stefanesti
4
0
1.72
5.00
STE
Stefanesti
CET
Cetatea Suceava
3
1
3.50
2.20
Stefanesti
CET
Cetatea Suceava
3
1
3.50
2.20
CSM
CSM Resita
STE
Stefanesti
2
0
1.42
6.60
CSM Resita
STE
Stefanesti
2
0
1.42
6.60
TUN
Tunari
STE
Stefanesti
2
1
2.32
2.80
Tunari
STE
Stefanesti
2
1
2.32
2.80
STE
Stefanesti
DUM
Dumbravita
1
0
2.75
2.41
Stefanesti
DUM
Dumbravita
1
0
2.75
2.41
FC
FC Bacau
STE
Stefanesti
3
0
1.59
5.65
FC Bacau
STE
Stefanesti
3
0
1.59
5.65
MET
Metalul Buzau
STE
Stefanesti
4
2
–
–
Metalul Buzau
STE
Stefanesti
4
2
–
–
AGR
Agricola Borcea
STE
Stefanesti
0
4
–
–
Agricola Borcea
STE
Stefanesti
0
4
–
–
MET
Metaloglobus
DLLWW
Metaloglobus
DLLWW
MET
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
ASA T
MET
Metaloglobus
3
2
2.07
3.65
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MET
Metaloglobus
SEL
Selimbar
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
SEL
Selimbar
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























