Stefanesti vs Chindia — Liga II
Liga II · Romania
1
9.75
X
5.45
2
1.28
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Mở khóa trận này
Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.
Mở khóa toàn bộ dự đoánPhong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STE
StefanestiMỗi trậnChindiaCHI
StefanestiMỗi trậnChindiaCHI
0.7Bàn thắng / trận2.3
2.7Bàn thua / trận1.6
46%Kiểm soát bóng51%
8.1Dứt điểm / trận10.3
3.3Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STE
StefanestiTỷ lệChindiaCHI
StefanestiTỷ lệChindiaCHI
10%Trận thắng70%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.570%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STE
Stefanesti
LLLLL
Stefanesti
LLLLL
MET
Metalul Buzau
STE
Stefanesti
3
0
1.25
15.00
Metalul Buzau
STE
Stefanesti
3
0
1.25
15.00
STE
Stefanesti
DIN
Dinamo B
1
4
1.45
7.20
Stefanesti
DIN
Dinamo B
1
4
1.45
7.20
AFU
Afumati
STE
Stefanesti
4
0
1.37
7.10
Afumati
STE
Stefanesti
4
0
1.37
7.10
STE
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
POL
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
STE
Stefanesti
GLO
Gloria Bistrita
1
2
3.55
2.12
Stefanesti
GLO
Gloria Bistrita
1
2
3.55
2.12
FC
FC Bihor
STE
Stefanesti
4
0
1.72
5.00
FC Bihor
STE
Stefanesti
4
0
1.72
5.00
STE
Stefanesti
CET
Cetatea Suceava
3
1
3.50
2.20
Stefanesti
CET
Cetatea Suceava
3
1
3.50
2.20
CSM
CSM Resita
STE
Stefanesti
2
0
1.42
6.60
CSM Resita
STE
Stefanesti
2
0
1.42
6.60
TUN
Tunari
STE
Stefanesti
2
1
2.32
2.80
Tunari
STE
Stefanesti
2
1
2.32
2.80
CHI
Chindia
LWWWW
Chindia
LWWWW
DIN
Dinamo B
CHI
Chindia T
5
2
1.30
12.00
Dinamo B
CHI
Chindia T
5
2
1.30
12.00
CHI
Chindia T
CSM
CSM Satu Mare
3
2
1.43
6.50
Chindia T
CSM
CSM Satu Mare
3
2
1.43
6.50
ASA
ASA T
CHI
Chindia T
2
4
2.37
2.95
ASA T
CHI
Chindia T
2
4
2.37
2.95
CHI
Chindia T
CON
Concordia
3
2
1.85
3.95
Chindia T
CON
Concordia
3
2
1.85
3.95
CHI
Chindia T(Rou)
PET
Petrolul(Rou)
1
0
3.40
1.98
Chindia T(Rou)
PET
Petrolul(Rou)
1
0
3.40
1.98
UNI
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
Unirea Slobozia
CHI
Chindia T
0
1
3.40
2.25
CHI
Chindia T
SEL
Selimbar
4
0
1.42
6.75
Chindia T
SEL
Selimbar
4
0
1.42
6.75
SLA
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
CHI
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
Chindia T
FC
FC Voluntari
0
1
6.60
1.66
MET
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























