Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Stargard vs Grom Nowy Staw — III Liga - Group 2

1 1.62
X 4.30
2 4.40
Hiệp 12-1
  1. 13' 0-1Bàn thắng
  2. Bàn thắng1-1 17'
  3. Bàn thắng2-1 19'
Hiệp 21-0
  1. Bàn thắng3-1 67'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn BTTS Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Stargard 42%@1.62
Hòa 16%@4.30
Grom Nowy Staw 42%@4.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 81%@1.38
Xỉu 2.5 19%@5.88
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 89%@1.47
Không 11%@2.57
Bet Builder
X2 & Over 1.5 55%@2.27
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

StargardMỗi trậnGrom Nowy Staw
2.6Bàn thắng / trận2.5
2.0Bàn thua / trận2.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

StargardTỷ lệGrom Nowy Staw
40%Trận thắng40%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.580%
80%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Stargard DLWDD
D 17 thg 10 Gedania Gdansk Stargard 2 2 3.30 1.93
L 10 thg 10 Stargard Lipno Steszew 3 4 1.55 6.00
W 3 thg 10 Stargard Kalisz 5 0 2.30 3.00
D 26 thg 9 Chemik B Stargard 3 3 3.50 2.00
D 19 thg 9 Stargard Wrzesnia 1 1 1.57 4.75
W 12 thg 9 Baltyk K Stargard 0 2 3.50 1.90
L 5 thg 9 Stargard Kotwica Kornik 2 4 1.58 5.65
W 29 thg 8 Swinoujscie Stargard 1 5 2.39 2.72
W 23 thg 8 Stargard Luzino 2 1 3.75 1.95
L 19 thg 8 Sroda Stargard 4 1 1.71 4.45
Grom Nowy Staw WLLWW
W 17 thg 10 Grom Nowy Staw Chemik B 2 0 2.12 3.05
L 10 thg 10 Wrzesnia Grom Nowy Staw 1 0 2.32 2.75
L 3 thg 10 Grom Nowy Staw Baltyk K 1 3 2.10 3.65
W 26 thg 9 Kotwica Kornik Grom Nowy Staw 1 3 2.57 2.40
W 19 thg 9 Grom Nowy Staw Swinoujscie 5 0 2.60 2.40
L 11 thg 9 Luzino Grom Nowy Staw 5 1 1.42 8.00
D 5 thg 9 Grom Nowy Staw Sroda 4 4 5.55 1.65
W 29 thg 8 Lech Poznan II Grom Nowy Staw 2 4 1.50 5.55
L 23 thg 8 Grom Nowy Staw Kluczevia 3 4 3.80 1.92
L 19 thg 8 Wda Swiecie Grom Nowy Staw 4 2 2.12 3.20

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Polonia Środa 14 +20 34
2 Luzino 14 +18 28
3 Wda Świecie 14 +4 27
6 Lech Poznań II 13 +2 21
7 Noteć Czarnków 14 +1 20
9 Elana Toruń 14 -2 19
10 Unia Swarzędz 14 +3 18
11 Gedania Gdansk 14 +1 18
12 Kalisz 14 -2 18
13 Grom Nowy Staw 14 -1 16
15 Chemik Bydgoszcz 14 -9 12
16 Victoria Września 14 -12 12
17 Lipno Stęszew 14 -11 11
18 Kotwica Kórnik 14 -18 11