Starachowice vs Lubaczow — III Liga - Group 4
III Liga - Group 4 · Ba Lan
1
2.22
X
3.50
2
3.35
Hiệp 10-1
- 42' 0-1Masar M.
Hiệp 24-2
- 51' 0-2Khromykh Y.
- Szynka A.1-2 54'
- 60' 1-3Masar M.
- Stanislawski S.2-3 68'
- Szynka A.Phạt đền3-3 90+2'
- Styczynski M.4-3 90+6'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STA
StarachowiceMỗi trậnLubaczowLUB
StarachowiceMỗi trậnLubaczowLUB
1.6Bàn thắng / trận1.2
1.4Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STA
StarachowiceTỷ lệLubaczowLUB
StarachowiceTỷ lệLubaczowLUB
30%Trận thắng30%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STA
Starachowice
WWLDW
Starachowice
WWLDW
WIS
Wislanie
STA
Starachowice
1
2
1.90
4.00
Wislanie
STA
Starachowice
1
2
1.90
4.00
STA
Starachowice
KOR
Korona II
4
1
2.40
2.89
Starachowice
KOR
Korona II
4
1
2.40
2.89
CHE
Chelmianka C
STA
Starachowice
2
1
1.55
4.90
Chelmianka C
STA
Starachowice
2
1
1.55
4.90
BIA
Biala Podlaska
STA
Starachowice
2
2
2.15
3.25
Biala Podlaska
STA
Starachowice
2
2
2.15
3.25
STA
Starachowice
SIA
Siarka
4
1
2.66
2.50
Starachowice
SIA
Siarka
4
1
2.66
2.50
WIE
Wieczysta II
STA
Starachowice
0
0
2.40
2.75
Wieczysta II
STA
Starachowice
0
0
2.40
2.75
STA
Starachowice
WIS
Wisloka D
2
3
2.38
3.05
Starachowice
WIS
Wisloka D
2
3
2.38
3.05
SOK
Sokol Kolb.
STA
Starachowice
0
0
2.10
3.55
Sokol Kolb.
STA
Starachowice
0
0
2.10
3.55
JAR
Jaroslaw
STA
Starachowice
3
0
2.05
3.30
Jaroslaw
STA
Starachowice
3
0
2.05
3.30
STA
Starachowice
BUS
Busko-Zdroj
1
1
1.78
4.05
Starachowice
BUS
Busko-Zdroj
1
1
1.78
4.05
LUB
Lubaczow
WLDLL
Lubaczow
WLDLL
LUB
Lubaczow
BIA
Biala Podlaska
2
0
2.25
2.90
Lubaczow
BIA
Biala Podlaska
2
0
2.25
2.90
SIA
Siarka
LUB
Lubaczow
4
0
2.05
3.20
Siarka
LUB
Lubaczow
4
0
2.05
3.20
LUB
Lubaczow
WIE
Wieczysta II
1
1
2.50
2.76
Lubaczow
WIE
Wieczysta II
1
1
2.50
2.76
WIS
Wisloka D
LUB
Lubaczow
2
1
2.16
3.35
Wisloka D
LUB
Lubaczow
2
1
2.16
3.35
LUB
Lubaczow
SOK
Sokol Kolb.
0
1
1.85
3.70
Lubaczow
SOK
Sokol Kolb.
0
1
1.85
3.70
JAR
Jaroslaw
LUB
Lubaczow
5
2
1.90
3.70
Jaroslaw
LUB
Lubaczow
5
2
1.90
3.70
LUB
Lubaczow
BUS
Busko-Zdroj
2
1
1.74
4.30
Lubaczow
BUS
Busko-Zdroj
2
1
1.74
4.30
CZA
Czarni Polaniec
LUB
Lubaczow
3
0
2.35
2.65
Czarni Polaniec
LUB
Lubaczow
3
0
2.35
2.65
LUB
Lubaczow
HET
Hetman Zamosc
4
2
2.30
2.80
Lubaczow
HET
Hetman Zamosc
4
2
2.30
2.80
KSZ
KSZO 1929
LUB
Lubaczow
1
0
1.62
5.70
KSZO 1929
LUB
Lubaczow
1
0
1.62
5.70
Đối đầu
STA
Starachowice
Starachowice2·0·1
LubaczowLUB

- thg 5 2026 Lubaczow 3 - 1 Starachowice
- thg 11 2025 Starachowice 1 - 0 Lubaczow
- thg 3 2025 Lubaczow 1 - 3 Starachowice
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















