Staphorst vs Genemuiden — KNVB Beker
KNVB Beker · Hà Lan
1
3.35
X
3.70
2
2.05
Hiệp 11-2
- 26' 0-1van de Wetering A.
- 32' 0-2van de Wetering A.
- Crowther S.1-2 45+2'
Hiệp 21-1
- 50' 1-3Egbers S.Phạt đền
- Bouwmeester D.2-3 89'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STA
StaphorstMỗi trậnGenemuidenGEN
StaphorstMỗi trậnGenemuidenGEN
1.6Bàn thắng / trận2.0
1.7Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STA
StaphorstTỷ lệGenemuidenGEN
StaphorstTỷ lệGenemuidenGEN
20%Trận thắng60%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.580%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STA
Staphorst
LLDLD
Staphorst
LLDLD
SPA
Sparta Nijkerk
STA
Staphorst
3
2
–
–
Sparta Nijkerk
STA
Staphorst
3
2
–
–
STA
Staphorst
ACV
ACV
2
3
–
–
Staphorst
ACV
ACV
2
3
–
–
HAR
Harkemase Boys
STA
Staphorst
1
1
1.83
3.45
Harkemase Boys
STA
Staphorst
1
1
1.83
3.45
STA
Staphorst
GEN
Genemuiden
1
2
–
–
Staphorst
GEN
Genemuiden
1
2
–
–
STA
Staphorst
UNA
UNA
2
2
2.17
2.90
Staphorst
UNA
UNA
2
2
2.17
2.90
ADO
ADO '20
STA
Staphorst
0
0
1.95
3.10
ADO '20
STA
Staphorst
0
0
1.95
3.10
STA
Staphorst
EXC
Excelsior 31
2
4
2.05
2.95
Staphorst
EXC
Excelsior 31
2
4
2.05
2.95
DOV
Dovo
STA
Staphorst
2
2
2.15
2.77
Dovo
STA
Staphorst
2
2
2.15
2.77
STA
Staphorst
RAA
Raalte
2
1
3.15
2.07
Staphorst
RAA
Raalte
2
1
3.15
2.07
EXC
Excelsior 31
STA
Staphorst
3
1
–
–
Excelsior 31
STA
Staphorst
3
1
–
–
GEN
Genemuiden
WLWWW
Genemuiden
WLWWW
GEN
Genemuiden
PUR
Purmersteijn
2
0
–
–
Genemuiden
PUR
Purmersteijn
2
0
–
–
VV
VV Scherpenzeel
GEN
Genemuiden
1
0
–
–
VV Scherpenzeel
GEN
Genemuiden
1
0
–
–
GEN
Genemuiden
SVZ
SVZW
3
0
–
–
Genemuiden
SVZ
SVZW
3
0
–
–
STA
Staphorst
GEN
Genemuiden
1
2
–
–
Staphorst
GEN
Genemuiden
1
2
–
–
GEN
Genemuiden
LIS
Lisse
2
1
2.37
2.57
Genemuiden
LIS
Lisse
2
1
2.37
2.57
GEN
Genemuiden
EEM
Eemdijk
3
1
–
–
Genemuiden
EEM
Eemdijk
3
1
–
–
HER
Hercules
GEN
Genemuiden
0
4
–
–
Hercules
GEN
Genemuiden
0
4
–
–
GEN
Genemuiden
DVS
DVS E
2
1
2.52
2.35
Genemuiden
DVS
DVS E
2
1
2.52
2.35
GEN
Genemuiden
HHC
HHC
1
1
4.50
1.66
Genemuiden
HHC
HHC
1
1
4.50
1.66
HOO
Hoogeveen
GEN
Genemuiden
2
1
3.20
1.85
Hoogeveen
GEN
Genemuiden
2
1
3.20
1.85
Đối đầu
STA
Staphorst
Staphorst1·0·2
GenemuidenGEN

- thg 9 2026 Staphorst 1 - 2 Genemuiden
- thg 4 2026 Staphorst 0 - 4 Genemuiden
- thg 11 2025 Genemuiden 1 - 4 Staphorst

