Stalowa Wola vs Slask II — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
1.95
X
3.95
2
3.70
Hiệp 11-0
- Jelen J.1-0 25'
Hiệp 22-2
- Jelen J.Kiến tạo Kaminski D.2-0 54'
- 64' 2-1Nsangou J.
- Jelen J.Kiến tạo Sliwa M.3-1 68'
- 83' 3-2Muszynski H.Kiến tạo Danielewicz K.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
STA
Stalowa WolaDự đoánSlask IISLA
Stalowa WolaDự đoánSlask IISLA
53%Kiểm soát bóng47%
10Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
13Lỗi13
STA
Stalowa WolaThực tếSlask IISLA
Stalowa WolaThực tếSlask IISLA
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm11
6Trúng đích5
5Phạt góc3
1Thẻ vàng3
STA
Stalowa WolaThực tế · Dự đoánSlask IISLA
Stalowa WolaThực tế · Dự đoánSlask IISLA
50%53%Kiểm soát bóng50%47%
1010Tổng dứt điểm117
65Trúng đích53
55Phạt góc34
12Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STA
Stalowa WolaMỗi trậnSlask IISLA
Stalowa WolaMỗi trậnSlask IISLA
1.6Bàn thắng / trận2.0
2.4Bàn thua / trận1.7
50%Kiểm soát bóng43%
9.7Dứt điểm / trận8.2
5.0Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STA
Stalowa WolaTỷ lệSlask IISLA
Stalowa WolaTỷ lệSlask IISLA
20%Trận thắng50%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STA
Stalowa Wola
WWLWL
Stalowa Wola
WWLWL
S.
S. Wola
SAN
Sandecja N
1
0
2.86
2.35
S. Wola
SAN
Sandecja N
1
0
2.86
2.35
LEC
Leczna
S.
S. Wola
1
2
1.74
4.35
Leczna
S.
S. Wola
1
2
1.74
4.35
PRU
Pruszkow
S.
S. Wola
4
2
1.92
3.75
Pruszkow
S.
S. Wola
4
2
1.92
3.75
S.
S. Wola
R.
R. Rzeszow
2
0
2.15
3.35
S. Wola
R.
R. Rzeszow
2
0
2.15
3.35
POD
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
S.
S. Wola
ZAW
Zawisza
3
3
2.17
3.20
S. Wola
ZAW
Zawisza
3
3
2.17
3.20
HUT
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
CHO
Chojniczanka
S.
S. Wola
2
0
2.28
3.00
Chojniczanka
S.
S. Wola
2
0
2.28
3.00
S.
S. Wola
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
S. Wola
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
BIE
Bielsko-Biala
S.
S. Wola
3
1
2.85
2.57
Bielsko-Biala
S.
S. Wola
3
1
2.85
2.57
SLA
Slask II
LLLDW
Slask II
LLLDW
SRO
Sroda
SLA
Slask II
3
1
2.43
2.60
Sroda
SLA
Slask II
3
1
2.43
2.60
KLE
Kleczew
SLA
Slask II
4
2
2.35
2.82
Kleczew
SLA
Slask II
4
2
2.35
2.82
SLA
Slask II
AVI
Avia Swidnik
1
2
2.72
2.47
Slask II
AVI
Avia Swidnik
1
2
2.72
2.47
SLA
Slask II
LEG
Legia II
2
2
2.48
2.65
Slask II
LEG
Legia II
2
2
2.48
2.65
SLA
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
SAN
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
SLA
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
BES
Beskid
SLA
Slask II
1
3
4.40
1.69
Beskid
SLA
Slask II
1
3
4.40
1.69
SLA
Slask II
PRU
Pruszkow
2
3
3.20
2.22
Slask II
PRU
Pruszkow
2
3
3.20
2.22
TYC
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
Đối đầu
STA
Stalowa Wola
Stalowa Wola0·0·3
Slask IISLA

- thg 8 2026 Slask II 3 - 2 S. Wola
- thg 3 2026 S. Wola 0 - 1 Slask II
- thg 8 2025 Slask II 3 - 2 S. Wola
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















