Stalowa Wola vs Sandecja N — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.86
X
3.45
2
2.35
Hiệp 10-0
Hiệp 21-0
- Hebel M.Kiến tạo Kwapisz S.1-0 86'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
STA
Stalowa WolaDự đoánSandecja NSAN
Stalowa WolaDự đoánSandecja NSAN
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm13
5Trúng đích6
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
14Lỗi15
STA
Stalowa WolaThực tếSandecja NSAN
Stalowa WolaThực tếSandecja NSAN
52%Kiểm soát bóng48%
16Tổng dứt điểm9
6Trúng đích3
3Phạt góc4
1Thẻ vàng1
3Việt vị0
19Lỗi13
STA
Stalowa WolaThực tế · Dự đoánSandecja NSAN
Stalowa WolaThực tế · Dự đoánSandecja NSAN
52%49%Kiểm soát bóng48%51%
169Tổng dứt điểm913
65Trúng đích36
35Phạt góc45
12Thẻ vàng12
31Việt vị01
1914Lỗi1315
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STA
Stalowa WolaMỗi trậnSandecja NSAN
Stalowa WolaMỗi trậnSandecja NSAN
1.8Bàn thắng / trận1.8
2.2Bàn thua / trận1.5
48%Kiểm soát bóng51%
10.4Dứt điểm / trận13.0
5.1Phạt góc / trận5.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STA
Stalowa WolaTỷ lệSandecja NSAN
Stalowa WolaTỷ lệSandecja NSAN
40%Trận thắng40%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STA
Stalowa Wola
WWLWL
Stalowa Wola
WWLWL
LEC
Leczna
S.
S. Wola
1
2
1.74
4.35
Leczna
S.
S. Wola
1
2
1.74
4.35
S.
S. Wola
SLA
Slask II
3
2
1.95
3.70
S. Wola
SLA
Slask II
3
2
1.95
3.70
PRU
Pruszkow
S.
S. Wola
4
2
1.92
3.75
Pruszkow
S.
S. Wola
4
2
1.92
3.75
S.
S. Wola
R.
R. Rzeszow
2
0
2.15
3.35
S. Wola
R.
R. Rzeszow
2
0
2.15
3.35
POD
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
Podhale N
S.
S. Wola
5
0
2.30
3.10
S.
S. Wola
ZAW
Zawisza
3
3
2.17
3.20
S. Wola
ZAW
Zawisza
3
3
2.17
3.20
HUT
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
CHO
Chojniczanka
S.
S. Wola
2
0
2.28
3.00
Chojniczanka
S.
S. Wola
2
0
2.28
3.00
S.
S. Wola
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
S. Wola
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
BIE
Bielsko-Biala
S.
S. Wola
3
1
2.85
2.57
Bielsko-Biala
S.
S. Wola
3
1
2.85
2.57
SAN
Sandecja N
WDLDW
Sandecja N
WDLDW
SAN
Sandecja N
ZAW
Zawisza
4
3
1.85
4.25
Sandecja N
ZAW
Zawisza
4
3
1.85
4.25
BIE
Bielsko-Biala
SAN
Sandecja N
1
1
3.30
2.25
Bielsko-Biala
SAN
Sandecja N
1
1
3.30
2.25
SAN
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
TYC
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
SAN
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
POD
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
Podhale N
SAN
Sandecja N
2
1
2.95
2.36
SRO
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
Sroda
SAN
Sandecja N
3
2
3.00
2.44
R.
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
SAN
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
Sandecja N
LEC
Leczna
1
1
2.20
3.45
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Đối đầu
STA
Stalowa Wola
Stalowa Wola3·1·0
Sandecja NSAN

- thg 3 2026 S. Wola 0 - 0 Sandecja N
- thg 9 2025 Sandecja N 2 - 3 S. Wola
- thg 1 2025 S. Wola 2 - 0 Sandecja N
- thg 3 2024 S. Wola 2 - 1 Sandecja N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















