Stal Rzeszow vs Ruch Chorzow — I Liga
I Liga · Ba Lan
1
3.90
X
3.85
2
1.83
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STA
Stal RzeszowMỗi trậnRuch ChorzowRUC
Stal RzeszowMỗi trậnRuch ChorzowRUC
1.3
Bàn thắng / trận
1.22.2
Bàn thua / trận
1.348%
Kiểm soát bóng
51%11.0
Dứt điểm / trận
14.57.0
Phạt góc / trận
4.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STA
Stal RzeszowTỷ lệRuch ChorzowRUC
Stal RzeszowTỷ lệRuch ChorzowRUC
10%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
40%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STA
Stal Rzeszow
DDLLD
Stal Rzeszow
DDLLD
POG
Pogon G
STA
Stal Rzeszow
1
1
1.82
4.10
Pogon G
STA
Stal Rzeszow
1
1
1.82
4.10
STA
Stal Mielec
STA
Stal Rzeszow
1
1
1.54
5.80
Stal Mielec
STA
Stal Rzeszow
1
1
1.54
5.80
ARK
Arka Gdynia
STA
Stal Rzeszow
4
0
1.72
5.00
Arka Gdynia
STA
Stal Rzeszow
4
0
1.72
5.00
STA
Stal Rzeszow
CHR
Chrobry G
1
5
2.60
2.60
Stal Rzeszow
CHR
Chrobry G
1
5
2.60
2.60
POG
Pogon-Sokol L
STA
Stal Rzeszow
0
0
–
–
Pogon-Sokol L
STA
Stal Rzeszow
0
0
–
–
STA
Stal Rzeszow
RUH
Ruh Lviv
2
2
1.93
3.25
Stal Rzeszow
RUH
Ruh Lviv
2
2
1.93
3.25
KOR
Korona Kielce
STA
Stal Rzeszow
0
0
1.39
6.50
Korona Kielce
STA
Stal Rzeszow
0
0
1.39
6.50
GKS
GKS Katowice
STA
Stal Rzeszow
3
1
1.55
5.80
GKS Katowice
STA
Stal Rzeszow
3
1
1.55
5.80
STA
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
WID
Widzew Lodz
STA
Stal Rzeszow
1
0
1.27
9.30
Widzew Lodz
STA
Stal Rzeszow
1
0
1.27
9.30
RUC
Ruch Chorzow
WDLLL
Ruch Chorzow
WDLLL
RUC
Ruch Chorzow
LEC
Lechia Gdansk
1
0
1.61
6.40
Ruch Chorzow
LEC
Lechia Gdansk
1
0
1.61
6.40
POL
Polonia W
RUC
Ruch Chorzow
1
1
2.17
3.20
Polonia W
RUC
Ruch Chorzow
1
1
2.17
3.20
RUC
Ruch Chorzow
MIE
Miedz L
0
2
2.16
3.30
Ruch Chorzow
MIE
Miedz L
0
2
2.16
3.30
NIE
Nieciecza
RUC
Ruch Chorzow
2
0
2.19
3.05
Nieciecza
RUC
Ruch Chorzow
2
0
2.19
3.05
KAR
Karvina
RUC
Ruch Chorzow
2
1
3.40
1.87
Karvina
RUC
Ruch Chorzow
2
1
3.40
1.87
WIE
Wieczysta K
RUC
Ruch Chorzow
2
0
1.73
4.15
Wieczysta K
RUC
Ruch Chorzow
2
0
1.73
4.15
RUC
Ruch Chorzow
SLA
Slask II
1
0
–
–
Ruch Chorzow
SLA
Slask II
1
0
–
–
ZNI
Znicz P
RUC
Ruch Chorzow
3
2
4.25
1.92
Znicz P
RUC
Ruch Chorzow
3
2
4.25
1.92
MIE
Miedz L
RUC
Ruch Chorzow
1
2
2.16
3.30
Miedz L
RUC
Ruch Chorzow
1
2
2.16
3.30
TYC
Tychy 71
RUC
Ruch Chorzow
0
4
4.50
1.91
Tychy 71
RUC
Ruch Chorzow
0
4
4.50
1.91
Đối đầu
STA
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0·0·4
Ruch ChorzowRUC

- thg 2 2026 S. Rzeszow 0 - 1 Ruch Chorzow
- thg 8 2025 Ruch Chorzow 4 - 0 Stal Rzeszow
- thg 4 2025 Ruch Chorzow 3 - 0 Stal Rzeszow
- thg 10 2024 Stal R 0 - 2 Ruch C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation



















