Stade L vs Stade N — Challenge League
Challenge League · Thụy Sĩ
1
1.38
X
5.50
2
7.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
STA
Stade LChỉ sốStade NSTA
Stade LChỉ sốStade NSTA
1.57
xG
0.8554%
Kiểm soát bóng
46%15
Tổng dứt điểm
137
Trúng đích
56
Phạt góc
42
Thẻ vàng
11
Việt vị
215
Lỗi
11Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STA
Stade LMỗi trậnStade NSTA
Stade LMỗi trậnStade NSTA
1.6
Bàn thắng / trận
1.11.9
Bàn thua / trận
3.158%
Kiểm soát bóng
50%12.9
Dứt điểm / trận
16.06.0
Phạt góc / trận
5.31.40
Bàn thắng kỳ vọng
1.04Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STA
Stade LTỷ lệStade NSTA
Stade LTỷ lệStade NSTA
40%
Trận thắng
0%100%
Tài 1.5
90%90%
Tài 2.5
80%50%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STA
Stade L
WWDWL
Stade L
WWDWL
ITA
Italien
STA
Stade L
1
8
–
–
Italien
STA
Stade L
1
8
–
–
STA
Stade L
RAP
Rapperswil
2
0
1.57
5.50
Stade L
RAP
Rapperswil
2
0
1.57
5.50
FC
FC Aarau
STA
Stade L
1
1
2.57
2.50
FC Aarau
STA
Stade L
1
1
2.57
2.50
FC
FC Zurich
STA
Stade L
1
2
–
–
FC Zurich
STA
Stade L
1
2
–
–
SER
Servette FC
STA
Stade L
2
0
1.57
4.25
Servette FC
STA
Stade L
2
0
1.57
4.25
FC
FC Luzern
STA
Stade L
3
2
1.72
3.90
FC Luzern
STA
Stade L
3
2
1.72
3.90
STA
Stade L
ST.
ST. G
0
3
5.10
1.75
Stade L
ST.
ST. G
0
3
5.10
1.75
STA
Stade L
NEU
Neuchatel X
2
1
1.98
3.25
Stade L
NEU
Neuchatel X
2
1
1.98
3.25
STA
Stade N
STA
Stade L
1
3
2.82
2.40
Stade N
STA
Stade L
1
3
2.82
2.40
STA
Stade L
BEL
Bellinzona
5
0
1.63
5.60
Stade L
BEL
Bellinzona
5
0
1.63
5.60
STA
Stade N
WLLDD
Stade N
WLLDD
AMI
Amical S
STA
Stade N
1
3
–
–
Amical S
STA
Stade N
1
3
–
–
FC
FC Aarau
STA
Stade N
2
1
1.34
8.50
FC Aarau
STA
Stade N
2
1
1.34
8.50
STA
Stade N
RAP
Rapperswil
1
2
3.10
2.05
Stade N
RAP
Rapperswil
1
2
3.10
2.05
BUL
Bulle
STA
Stade N
4
4
–
–
Bulle
STA
Stade N
4
4
–
–
SER
Servette FC
STA
Stade N
1
1
1.25
9.25
Servette FC
STA
Stade N
1
1
1.25
9.25
RAP
Rapperswil
STA
Stade N
2
1
2.45
2.63
Rapperswil
STA
Stade N
2
1
2.45
2.63
STA
Stade N
STA
Stade L
1
3
2.82
2.40
Stade N
STA
Stade L
1
3
2.82
2.40
FC
FC Aarau
STA
Stade N
5
1
1.28
8.50
FC Aarau
STA
Stade N
5
1
1.28
8.50
STA
Stade N
FC
FC WIL 1900
0
1
2.80
2.43
Stade N
FC
FC WIL 1900
0
1
2.80
2.43
STA
Stade N
FC
FC Vaduz
1
3
4.90
1.65
Stade N
FC
FC Vaduz
1
3
4.90
1.65
Đối đầu
STA
Stade L
Stade L2·2·2
Stade NSTA

- thg 5 2026 Stade N 1 - 3 Stade L
- thg 3 2026 Stade L 1 - 1 Stade N
- thg 11 2025 Stade L 3 - 3 Stade N
- thg 9 2025 Stade N 1 - 2 Stade L
- thg 4 2025 Stade L 0 - 1 Stade N
- thg 2 2025 Stade N 3 - 0 Stade L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation











