Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Stabaek W vs Brann W — Toppserien

Toppserien · Na Uy
1 9.00
X 5.35
2 1.28
Hiệp 10-1
  1. 6' 0-1Davidson L.
Hiệp 20-0

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @3.10 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Stabaek W 21%@9.00
Hòa 36%@5.35
Brann W 43%@1.28
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 76%@1.46
Xỉu 2.5 24%@4.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 31%@1.84
Không 69%@1.87

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Stabaek WDự đoánBrann W
47%Kiểm soát bóng53%
12Tổng dứt điểm17
5Trúng đích5
5Phạt góc7
2Thẻ vàng2
0Việt vị3
0Lỗi9
Stabaek WThực tếBrann W
43%Kiểm soát bóng57%
4Tổng dứt điểm10
0Trúng đích3
0Phạt góc8
Stabaek WThực tế · Dự đoánBrann W
43%47%Kiểm soát bóng57%53%
412Tổng dứt điểm1017
05Trúng đích35
05Phạt góc87

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Stabaek WMỗi trậnBrann W
2.3Bàn thắng / trận2.7
1.3Bàn thua / trận0.8
51%Kiểm soát bóng65%
11.7Dứt điểm / trận16.4
5.4Phạt góc / trận7.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Stabaek WTỷ lệBrann W
50%Trận thắng80%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.580%
70%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Stabaek W LWWDL
L 17 thg 9 Rosenborg W Stabaek W 4 2 1.47 5.60
W 13 thg 9 Stabaek W LSK Kvinner W 5 1 1.47 5.25
W 22 thg 8 Stabaek W Bodo/Glimt W 7 1 1.10 21.00
D 15 thg 8 Haugesund W Stabaek W 1 1 3.40 1.88
L 20 thg 6 Stabaek W Roa W 0 1 1.55 5.30
W 13 thg 6 Stabaek W Molde W 2 1 1.40 5.60
W 29 thg 5 Honefoss W Stabaek W 1 2 3.55 1.82
W 26 thg 5 Stabaek W Haugesund W 3 0 1.95 3.25
L 15 thg 5 Stabaek W Rosenborg W 1 2 4.00 1.80
L 8 thg 5 Brann W Stabaek W 1 0 1.17 14.00
Brann W WWWWL
W 30 thg 9 Brann W(Nor) HJK W(Fin) 4 0 1.20 14.50
W 23 thg 9 HJK W(Fin) Brann W(Nor) 0 2 6.80 1.36
W 19 thg 9 Brann W Bodo/Glimt W 4 0 – –
W 13 thg 9 Lyn W Brann W 0 3 10.50 1.22
L 1 thg 9 Austria W(Aut) Brann W(Nor) 4 0 3.70 1.89
W 25 thg 8 Brann W(Nor) Austria W(Aut) 2 1 1.24 8.60
W 21 thg 8 Brann W Roa W 5 1 1.05 33.00
W 15 thg 8 Honefoss W Brann W 0 3 30.00 1.07
W 8 thg 8 Brann W PAOK W 3 2 1.09 27.00
W 5 thg 8 Brann W Mitrovica W 5 0 – –

Đối đầu

Stabaek W
0·0·4
Brann W
  • thg 5 2026 Brann W 1 - 0 Stabaek W
  • thg 11 2025 Stabaek W 1 - 3 Brann W
  • thg 5 2025 Brann W 3 - 0 Stabaek W
  • thg 3 2025 Stabaek W 0 - 1 Brann W

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Brann W 17 +49 47
2 Fortuna Ålesund W 17 +26 41
3 Rosenborg W 17 +13 37
4 Vålerenga W 17 +21 34
5 Stabæk W 17 +13 24
6 Lyn W 17 +7 23
7 Molde W 17 -10 18
8 Haugesund W 17 -18 18
9 LSK Kvinner W 17 -10 15
10 Hønefoss W 17 -17 13
11 Røa W 17 -20 11
12 Bodø / Glimt W 17 -54 6

Chú thích

  • Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
  • Toppserien Women (Relegation)
  • Relegation - Division 1 Women