Stabaek vs Moss — 1. Division
1. Division · Na Uy
1
1.34
X
5.75
2
6.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
STA
StabaekDự đoánMossMOS
StabaekDự đoánMossMOS
53%Kiểm soát bóng47%
20Tổng dứt điểm9
8Trúng đích4
10Phạt góc4
1Thẻ vàng1
STA
StabaekThực tếMossMOS
StabaekThực tếMossMOS
64%Kiểm soát bóng36%
18Tổng dứt điểm11
9Trúng đích3
7Phạt góc4
0Thẻ vàng1
STA
StabaekThực tế · Dự đoánMossMOS
StabaekThực tế · Dự đoánMossMOS
64%53%Kiểm soát bóng36%47%
1820Tổng dứt điểm119
98Trúng đích34
710Phạt góc44
01Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
STA
StabaekMỗi trậnMossMOS
StabaekMỗi trậnMossMOS
3.0Bàn thắng / trận1.5
1.0Bàn thua / trận2.3
53%Kiểm soát bóng48%
16.6Dứt điểm / trận11.0
8.3Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
STA
StabaekTỷ lệMossMOS
StabaekTỷ lệMossMOS
80%Trận thắng10%
90%Tài 1.5100%
60%Tài 2.5100%
40%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
STA
Stabaek
WLLLW
Stabaek
WLLLW
STA
Stabaek
SOG
Sogndal
2
1
1.35
6.40
Stabaek
SOG
Sogndal
2
1
1.35
6.40
POR
Pors
STA
Stabaek
2
1
–
–
Pors
STA
Stabaek
2
1
–
–
BRY
Bryne
STA
Stabaek
2
0
3.20
2.06
Bryne
STA
Stabaek
2
0
3.20
2.06
HOD
hodd
STA
Stabaek
2
1
4.90
1.57
hodd
STA
Stabaek
2
1
4.90
1.57
STA
Stabaek
RAN
Ranheim
4
2
1.38
6.10
Stabaek
RAN
Ranheim
4
2
1.38
6.10
HEM
Heming
STA
Stabaek
0
2
–
–
Heming
STA
Stabaek
0
2
–
–
EGE
Egersund
STA
Stabaek
0
4
2.95
2.30
Egersund
STA
Stabaek
0
4
2.95
2.30
STA
Stabaek
LYN
Lyn
4
3
1.46
5.60
Stabaek
LYN
Lyn
4
3
1.46
5.60
RAU
Raufoss
STA
Stabaek
0
2
4.75
1.62
Raufoss
STA
Stabaek
0
2
4.75
1.62
STA
Stabaek
HOD
hodd
6
0
1.39
6.40
Stabaek
HOD
hodd
6
0
1.39
6.40
MOS
Moss
DWLLD
Moss
DWLLD
GRO
Grorud
MOS
Moss
1
1
3.15
2.45
Grorud
MOS
Moss
1
1
3.15
2.45
SAN
Sandnes
MOS
Moss
1
2
2.15
2.95
Sandnes
MOS
Moss
1
2
2.15
2.95
MOS
Moss
HAU
Haugesund
1
4
4.70
1.55
Moss
HAU
Haugesund
1
4
4.70
1.55
MOS
Moss
STR
Strommen
1
2
2.11
3.15
Moss
STR
Strommen
1
2
2.11
3.15
MOS
Moss
SOG
Sogndal
2
2
2.21
2.87
Moss
SOG
Sogndal
2
2
2.21
2.87
LOR
Lorenskog
MOS
Moss
0
3
3.25
1.91
Lorenskog
MOS
Moss
0
3
3.25
1.91
BRY
Bryne
MOS
Moss
2
1
1.61
4.80
Bryne
MOS
Moss
2
1
1.61
4.80
MOS
Moss
ODD
Odd
3
3
3.10
2.04
Moss
ODD
Odd
3
3
3.10
2.04
HOD
hodd
MOS
Moss
2
1
2.27
2.88
hodd
MOS
Moss
2
1
2.27
2.88
MOS
Moss
RAU
Raufoss
1
2
1.67
4.60
Moss
RAU
Raufoss
1
2
1.67
4.60
Đối đầu
STA
Stabaek
Stabaek1·3·2
MossMOS

- thg 5 2026 Moss 2 - 2 Stabaek
- thg 3 2026 Stabaek 2 - 0 Moss
- thg 8 2025 Stabaek 3 - 3 Moss
- thg 4 2025 Moss 4 - 2 Stabaek
- thg 7 2024 Stabaek 1 - 4 Moss
- thg 5 2024 Moss 3 - 3 Stabaek
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















