SSV J vs Vilzing — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.45
X
4.85
2
6.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SSV
SSV JChỉ sốVilzingVIL
SSV JChỉ sốVilzingVIL
100
Kiểm soát bóng
011
Tổng dứt điểm
07
Trúng đích
06
Phạt góc
02
Thẻ vàng
02
Việt vị
010
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SSV
SSV JMỗi trậnVilzingVIL
SSV JMỗi trậnVilzingVIL
1.9
Bàn thắng / trận
2.21.4
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SSV
SSV JTỷ lệVilzingVIL
SSV JTỷ lệVilzingVIL
5
Trận thắng
67
Tài 1.5
76
Tài 2.5
66
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SSV
SSV J
LWWWW
SSV J
LWWWW
SSV
SSV J
SAA
Saarbrucken
0
1
2.60
2.50
SSV J
SAA
Saarbrucken
0
1
2.60
2.50
VIK
Viktoria K
SSV
SSV J
2
5
2.35
2.82
Viktoria K
SSV
SSV J
2
5
2.35
2.82
SSV
SSV J
SSV
SSV Ulm 1846
1
0
1.50
5.30
SSV J
SSV
SSV Ulm 1846
1
0
1.50
5.30
STU
Stuttgarter K
SSV
SSV J
1
2
–
–
Stuttgarter K
SSV
SSV J
1
2
–
–
SPV
SpVgg U
SSV
SSV J
0
2
6.20
1.40
SpVgg U
SSV
SSV J
0
2
6.20
1.40
SPO
Sportfreunde S
SSV
SSV J
2
2
–
–
Sportfreunde S
SSV
SSV J
2
2
–
–
RIE
Ried
SSV
SSV J
2
4
–
–
Ried
SSV
SSV J
2
4
–
–
SSV
SSV J
ENE
Energie C
0
1
5.20
1.85
SSV J
ENE
Energie C
0
1
5.20
1.85
WAL
Waldhof M
SSV
SSV J
1
0
2.50
2.55
Waldhof M
SSV
SSV J
1
0
2.50
2.55
SSV
SSV J
HOF
Hoffenheim II
2
1
2.02
3.40
SSV J
HOF
Hoffenheim II
2
1
2.02
3.40
VIL
Vilzing
LWWWL
Vilzing
LWWWL
AUG
Augsburg II
VIL
Vilzing
3
1
–
–
Augsburg II
VIL
Vilzing
3
1
–
–
VIL
Vilzing
GRE
Greuther II
1
0
–
–
Vilzing
GRE
Greuther II
1
0
–
–
ELT
Eltersdorf
VIL
Vilzing
0
1
–
–
Eltersdorf
VIL
Vilzing
0
1
–
–
VIL
Vilzing
NUR
Nurnberg II
3
1
–
–
Vilzing
NUR
Nurnberg II
3
1
–
–
VIL
Vilzing
GEB
Gebenbach
1
2
–
–
Vilzing
GEB
Gebenbach
1
2
–
–
LUHLuhe-Wildenau
VIL
Vilzing
1
7
–
–
Vilzing
1
7
–
–
VIL
Vilzing
GRE
Greuther II
5
2
3.00
2.15
Vilzing
GRE
Greuther II
5
2
3.00
2.15
MEM
Memmingen
VIL
Vilzing
1
1
2.45
2.52
Memmingen
VIL
Vilzing
1
1
2.45
2.52
VIL
Vilzing
SCH
Schwaben A
1
0
2.18
2.80
Vilzing
SCH
Schwaben A
1
0
2.18
2.80
HAN
Hankofen
VIL
Vilzing
2
3
2.57
2.40
Hankofen
VIL
Vilzing
2
3
2.57
2.40
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

