Spartans vs Hearts B — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
1.26
X
6.20
2
9.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.85
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SPA
SpartansMỗi trậnHearts BHEA
SpartansMỗi trậnHearts BHEA
1.6Bàn thắng / trận1.2
2.0Bàn thua / trận2.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SPA
SpartansTỷ lệHearts BHEA
SpartansTỷ lệHearts BHEA
20%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.580%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SPA
Spartans
WLWDD
Spartans
WLWDD
SPA
Spartans
FOR
Forfar Athletic
5
1
1.67
4.80
Spartans
FOR
Forfar Athletic
5
1
1.67
4.80
SPA
Spartans
HAM
Hamilton
0
4
3.55
1.87
Spartans
HAM
Hamilton
0
4
3.55
1.87
STI
Stirling
SPA
Spartans
0
2
3.65
1.90
Stirling
SPA
Spartans
0
2
3.65
1.90
SPA
Spartans
CLY
Clyde
3
3
2.77
2.38
Spartans
CLY
Clyde
3
3
2.77
2.38
SPA
Spartans
ELG
Elgin City
3
3
2.00
3.60
Spartans
ELG
Elgin City
3
3
2.00
3.60
STR
Stranraer
SPA
Spartans
1
0
2.70
2.40
Stranraer
SPA
Spartans
1
0
2.70
2.40
EAS
East Fife
SPA
Spartans
2
2
1.74
4.20
East Fife
SPA
Spartans
2
2
1.74
4.20
SPA
Spartans
EDI
Edinburgh City
2
2
1.53
5.75
Spartans
EDI
Edinburgh City
2
2
1.53
5.75
ANN
Annan
SPA
Spartans
2
4
2.92
2.27
Annan
SPA
Spartans
2
4
2.92
2.27
MON
Montrose
SPA
Spartans
0
2
1.42
8.50
Montrose
SPA
Spartans
0
2
1.42
8.50
HEA
Hearts B
WWLWL
Hearts B
WWLWL
GAL
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
BER
Berwick
HEA
Hearts B
3
4
2.27
2.65
Berwick
HEA
Hearts B
3
4
2.27
2.65
COW
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
HEA
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
EAS
East S
HEA
Hearts B
4
2
2.27
2.40
East S
HEA
Hearts B
4
2
2.27
2.40
HEA
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
BON
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
HEA
Hearts B
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
Hearts B
GRE
Gretna 2008
1
1
1.78
3.45
CUM
Cumbernau
HEA
Hearts B
3
0
1.76
3.50
Cumbernau
HEA
Hearts B
3
0
1.76
3.50
HEA
Hearts B
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
Hearts B
BRO
Broxburn A
0
1
2.87
1.98
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































