Tây Ban Nha vs Georgia — World Cup - Qualification Europe
World Cup - Qualification Europe · Thế Giới
1
1.13
X
8.70
2
21.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
TâY
Tây Ban NhaMỗi trậnGeorgiaGEO
Tây Ban NhaMỗi trậnGeorgiaGEO
3.0Bàn thắng / trận1.8
1.4Bàn thua / trận1.0
59%Kiểm soát bóng60%
18.5Dứt điểm / trận12.8
4.9Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
TâY
Tây Ban NhaTỷ lệGeorgiaGEO
Tây Ban NhaTỷ lệGeorgiaGEO
70%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
90%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
TâY
Tây Ban Nha
WWWWW
Tây Ban Nha
WWWWW
SPA
Spain
CRO
Croatia
4
1
1.28
12.00
Spain
CRO
Croatia
4
1
1.28
12.00
ENG
England
SPA
Spain
2
3
3.45
2.27
England
SPA
Spain
2
3
3.45
2.27
SPA
Spain
ARG
Argentina
1
0
2.47
3.75
Spain
ARG
Argentina
1
0
2.47
3.75
FRA
France
SPA
Spain
0
2
2.67
3.20
France
SPA
Spain
0
2
2.67
3.20
SPA
Spain
BEL
Belgium
2
1
1.72
5.70
Spain
BEL
Belgium
2
1
1.72
5.70
POR
Portugal
SPA
Spain
0
1
4.25
2.02
Portugal
SPA
Spain
0
1
4.25
2.02
SPA
Spain
AUS
Austria
3
0
1.35
11.25
Spain
AUS
Austria
3
0
1.35
11.25
URU
Uruguay
SPA
Spain
0
1
6.20
1.75
Uruguay
SPA
Spain
0
1
6.20
1.75
SPA
Spain
SAU
Saudi Arabia
4
0
1.14
30.00
Spain
SAU
Saudi Arabia
4
0
1.14
30.00
SPA
Spain
CAP
Cape Verde
0
0
1.12
35.00
Spain
CAP
Cape Verde
0
0
1.12
35.00
GEO
Georgia
LDLWD
Georgia
LDLWD
HUN
Hungary
GEO
Georgia
1
0
2.47
3.15
Hungary
GEO
Georgia
1
0
2.47
3.15
GEO
Georgia
UKR
Ukraine
0
0
2.32
3.40
Georgia
UKR
Ukraine
0
0
2.32
3.40
GEO
Georgia
N.
N. Ireland
0
1
1.90
4.80
Georgia
N.
N. Ireland
0
1
1.90
4.80
GEO
Georgia
BAH
Bahrain
2
0
1.22
15.00
Georgia
BAH
Bahrain
2
0
1.22
15.00
GEO
Georgia
ROM
Romania
1
1
2.35
3.80
Georgia
ROM
Romania
1
1
2.35
3.80
LIT
Lithuania
GEO
Georgia
0
2
5.30
1.70
Lithuania
GEO
Georgia
0
2
5.30
1.70
GEO
Georgia
ISR
Israel
2
2
1.93
4.40
Georgia
ISR
Israel
2
2
1.93
4.40
BUL
Bulgaria
GEO
Georgia
2
1
4.65
1.85
Bulgaria
GEO
Georgia
2
1
4.65
1.85
GEO
Georgia
SPA
Spain
0
4
13.00
1.25
Georgia
SPA
Spain
0
4
13.00
1.25
TUR
Turkiye
GEO
Georgia
4
1
1.53
5.90
Turkiye
GEO
Georgia
4
1
1.53
5.90
Đối đầu
TâY
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha2·0·0
GeorgiaGEO

- thg 11 2025 Georgia 0 - 4 Spain
- thg 6 2024 Spain 4 - 1 Georgia

