Solothurn vs Concordia — 1. Liga Classic - Group 2
1. Liga Classic - Group 2 · Thụy Sĩ
1
1.80
X
3.95
2
3.40
Hiệp 10-0
Hiệp 20-2
- ~0' 0-1Bàn thắng
- ~0' 0-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SOL
SolothurnMỗi trậnConcordiaCON
SolothurnMỗi trậnConcordiaCON
2.4Bàn thắng / trận1.4
2.6Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SOL
SolothurnTỷ lệConcordiaCON
SolothurnTỷ lệConcordiaCON
30%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
90%Tài 2.570%
90%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SOL
Solothurn
WLLWL
Solothurn
WLLWL
COU
Courtetelle
SOL
Solothurn
1
3
1.76
3.60
Courtetelle
SOL
Solothurn
1
3
1.76
3.60
DEL
Delemont
SOL
Solothurn
5
3
2.82
2.10
Delemont
SOL
Solothurn
5
3
2.82
2.10
SOL
Solothurn
LAN
Langenthal
2
3
–
–
Solothurn
LAN
Langenthal
2
3
–
–
BUO
Buochs
SOL
Solothurn
3
5
–
–
Buochs
SOL
Solothurn
3
5
–
–
SOL
Solothurn
GRA
Grasshopper II
2
3
3.05
2.00
Solothurn
GRA
Grasshopper II
2
3
3.05
2.00
MUR
Muri-Gumligen
SOL
Solothurn
0
0
2.05
3.00
Muri-Gumligen
SOL
Solothurn
0
0
2.05
3.00
SOL
Solothurn
ZUG
Zug
4
1
2.02
3.00
Solothurn
ZUG
Zug
4
1
2.02
3.00
SOL
Solothurn
PRI
Prishtina Bern
2
4
2.65
2.40
Solothurn
PRI
Prishtina Bern
2
4
2.65
2.40
SOL
Solothurn
LAN
Langenthal
1
1
4.00
1.61
Solothurn
LAN
Langenthal
1
1
4.00
1.61
BUO
Buochs
SOL
Solothurn
0
4
2.52
2.32
Buochs
SOL
Solothurn
0
4
2.52
2.32
CON
Concordia
WLLDL
Concordia
WLLDL
CON
Concordia
ZUG
Zug
3
0
–
–
Concordia
ZUG
Zug
3
0
–
–
CON
Concordia
MUT
Muttenz
0
3
–
–
Concordia
MUT
Muttenz
0
3
–
–
BAS
Bassecourt
CON
Concordia
2
1
–
–
Bassecourt
CON
Concordia
2
1
–
–
CON
Concordia
SCH
Schotz
2
2
–
–
Concordia
SCH
Schotz
2
2
–
–
THU
Thun II
CON
Concordia
2
1
–
–
Thun II
CON
Concordia
2
1
–
–
BLA
Black Stars
CON
Concordia
0
0
–
–
Black Stars
CON
Concordia
0
0
–
–
MUN
Munsingen
CON
Concordia
1
4
2.77
2.15
Munsingen
CON
Concordia
1
4
2.77
2.15
CON
Concordia
GRA
Grasshopper II
1
0
3.35
1.82
Concordia
GRA
Grasshopper II
1
0
3.35
1.82
WOH
Wohlen
CON
Concordia
3
0
2.52
2.35
Wohlen
CON
Concordia
3
0
2.52
2.35
CON
Concordia
ZUG
Zug
1
0
–
–
Concordia
ZUG
Zug
1
0
–
–
Đối đầu
SOL
Solothurn
Solothurn0·1·2
ConcordiaCON

- thg 3 2026 Solothurn 1 - 1 Concordia
- thg 9 2025 Concordia 2 - 1 Solothurn
- thg 4 2025 Concordia 2 - 0 Solothurn
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















