Sokol K vs Chojniczanka C — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
3.50
X
3.45
2
2.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
65%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.72
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SOK
Sokol KChỉ sốChojniczanka CCHO
Sokol KChỉ sốChojniczanka CCHO
48%
Kiểm soát bóng
52%10
Tổng dứt điểm
96
Trúng đích
45
Phạt góc
52
Thẻ vàng
21
Việt vị
213
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SOK
Sokol KMỗi trậnChojniczanka CCHO
Sokol KMỗi trậnChojniczanka CCHO
1.9
Bàn thắng / trận
1.11.9
Bàn thua / trận
1.748%
Kiểm soát bóng
50%12.3
Dứt điểm / trận
8.05.7
Phạt góc / trận
4.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SOK
Sokol KTỷ lệChojniczanka CCHO
Sokol KTỷ lệChojniczanka CCHO
30%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SOK
Sokol K
LWLDD
Sokol K
LWLDD
LEG
Legia II
SOK
Sokol K
6
1
1.73
4.60
Legia II
SOK
Sokol K
6
1
1.73
4.60
SOK
Sokol K
REK
Rekord B
3
0
2.90
2.33
Sokol K
REK
Rekord B
3
0
2.90
2.33
LEC
Lechia Z
SOK
Sokol K
6
1
1.88
3.85
Lechia Z
SOK
Sokol K
6
1
1.88
3.85
UNI
Unia S
SOK
Sokol K
2
2
1.49
6.50
Unia S
SOK
Sokol K
2
2
1.49
6.50
SOK
Sokol K
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
Sokol K
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
ZAW
Zawisza B
SOK
Sokol K
1
1
1.72
4.45
Zawisza B
SOK
Sokol K
1
1
1.72
4.45
UNI
Unia S
SOK
Sokol K
1
7
3.45
2.16
Unia S
SOK
Sokol K
1
7
3.45
2.16
SOK
Sokol K
GOR
Gornik P
4
1
2.17
3.10
Sokol K
GOR
Gornik P
4
1
2.17
3.10
GOR
Gornik P
SOK
Sokol K
1
0
2.42
2.95
Gornik P
SOK
Sokol K
1
0
2.42
2.95
LKS
LKS Lodz II
SOK
Sokol K
1
2
3.60
1.95
LKS Lodz II
SOK
Sokol K
1
2
3.60
1.95
CHO
Chojniczanka C
WWLLL
Chojniczanka C
WWLLL
CHO
Chojniczanka C
STA
Stal S
2
0
2.28
3.00
Chojniczanka C
STA
Stal S
2
0
2.28
3.00
SLA
Slask II
CHO
Chojniczanka C
1
2
3.00
2.27
Slask II
CHO
Chojniczanka C
1
2
3.00
2.27
CHO
Chojniczanka C
ZNI
Znicz P
1
4
2.42
2.78
Chojniczanka C
ZNI
Znicz P
1
4
2.42
2.78
POD
Podhale N
CHO
Chojniczanka C
2
0
2.52
2.65
Podhale N
CHO
Chojniczanka C
2
0
2.52
2.65
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
CHO
Chojniczanka C
TYC
Tychy 71
0
1
2.57
2.60
Chojniczanka C
TYC
Tychy 71
0
1
2.57
2.60
MIE
Miedz L
CHO
Chojniczanka C
3
2
–
–
Miedz L
CHO
Chojniczanka C
3
2
–
–
ZNI
Znicz P
CHO
Chojniczanka C
1
2
–
–
Znicz P
CHO
Chojniczanka C
1
2
–
–
CHO
Chojniczanka C
POL
Polonia S
0
0
–
–
Chojniczanka C
POL
Polonia S
0
0
–
–
CHO
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
Chojniczanka C
PET
Petrolul P
1
4
1.96
3.75
Đối đầu
SOK
Sokol K
Sokol K1·0·1
Chojniczanka CCHO

- thg 3 2026 Kleczew 0 - 2 Chojniczanka
- thg 9 2025 Chojnicza 1 - 4 Sokol K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















