Sogdiana vs Andijan (Uzb) — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.52
X
3.20
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SOG
SogdianaChỉ sốAndijan (Uzb)AND
SogdianaChỉ sốAndijan (Uzb)AND
45%
Kiểm soát bóng
55%12
Tổng dứt điểm
96
Trúng đích
54
Phạt góc
42
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SOG
SogdianaMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
SogdianaMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
2.0
Bàn thắng / trận
1.62.0
Bàn thua / trận
1.042%
Kiểm soát bóng
51%12.4
Dứt điểm / trận
9.64.5
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SOG
SogdianaTỷ lệAndijan (Uzb)AND
SogdianaTỷ lệAndijan (Uzb)AND
40%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
80%80%
Tài 2.5
60%90%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SOG
Sogdiana
WWLLW
Sogdiana
WWLLW
SUR
Surkhon
SOG
Sogdiana
1
3
3.35
2.02
Surkhon
SOG
Sogdiana
1
3
3.35
2.02
MAS
Mash'al
SOG
Sogdiana
1
3
4.00
1.87
Mash'al
SOG
Sogdiana
1
3
4.00
1.87
LOK
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
SOG
Sogdiana
NEF
Neftchi
1
5
5.90
1.52
Sogdiana
NEF
Neftchi
1
5
5.90
1.52
SOG
Sogdiana
XOR
Xorazm
2
0
2.05
3.50
Sogdiana
XOR
Xorazm
2
0
2.05
3.50
BUX
Buxoro
SOG
Sogdiana
2
1
2.27
2.95
Buxoro
SOG
Sogdiana
2
1
2.27
2.95
SOG
Sogdiana
SUR
Surkhon
5
2
2.00
3.90
Sogdiana
SUR
Surkhon
5
2
2.00
3.90
NAV
Navbahor
SOG
Sogdiana
1
1
1.73
4.80
Navbahor
SOG
Sogdiana
1
1
1.73
4.80
SOG
Sogdiana
BUN
Bunyodkor
2
3
1.98
3.80
Sogdiana
BUN
Bunyodkor
2
3
1.98
3.80
QIZ
Qizilqum
SOG
Sogdiana
1
3
3.25
2.25
Qizilqum
SOG
Sogdiana
1
3
3.25
2.25
AND
Andijan (Uzb)
LDWDL
Andijan (Uzb)
LDWDL
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
XOR
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
AND
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
BUN
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
KOK
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Đối đầu
SOG
Sogdiana
Sogdiana2·2·1
Andijan (Uzb)AND

- thg 2 2026 Andijan (Uzb) 4 - 0 Sogdiana
- thg 9 2025 Andijan 2 - 2 Sogdiana
- thg 4 2025 Sogdiana 1 - 0 Andijan
- thg 9 2024 Sogdiana 1 - 1 Andijan
- thg 5 2024 Andijan 0 - 1 Sogdiana
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC CL Qualifying
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















