Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Sogdiana vs Andijan (Uzb) — Super League

Super League · Uzbekistan
1 2.52
X 3.20
2 2.65

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
81%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Sogdiana 30%@2.52
Hòa 42%@3.20
Andijan (Uzb) 28%@2.65
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 81%@1.26
Xỉu 1.5 19%@5.37
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 75%@1.65
Không 25%@2.12
Bet Builder
X2 & Under 4.5 55%@1.72
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

SogdianaDự đoánAndijan (Uzb)
45%Kiểm soát bóng55%
12Tổng dứt điểm9
6Trúng đích5
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
SogdianaThực tếAndijan (Uzb)
46%Kiểm soát bóng54%
8Tổng dứt điểm5
5Trúng đích3
5Phạt góc3
1Thẻ vàng0
SogdianaThực tế · Dự đoánAndijan (Uzb)
46%45%Kiểm soát bóng54%55%
812Tổng dứt điểm59
56Trúng đích35
54Phạt góc34
12Thẻ vàng02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SogdianaMỗi trậnAndijan (Uzb)
2.0Bàn thắng / trận1.6
2.0Bàn thua / trận1.0
42%Kiểm soát bóng51%
12.4Dứt điểm / trận9.6
4.5Phạt góc / trận4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SogdianaTỷ lệAndijan (Uzb)
40%Trận thắng40%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
90%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Sogdiana LDWWL
L 20 thg 9 Sogdiana Olmaliq 1 2 2.67 2.40
D 10 thg 9 Xorazm Sogdiana 0 0 2.67 2.47
W 5 thg 9 Sogdiana Mash'al 5 2 1.28 9.00
W 30 thg 8 Sogdiana Jayxun 2 0 – –
L 23 thg 8 Neftchi Sogdiana 3 0 1.39 6.80
W 18 thg 8 Sogdiana Qizilqum 2 1 1.78 4.35
W 13 thg 8 Surkhon Sogdiana 1 3 3.35 2.02
W 2 thg 8 Mash'al Sogdiana 1 3 4.00 1.87
L 27 thg 7 Lokomotiv Sogdiana 3 1 2.05 3.55
L 21 thg 7 Sogdiana Neftchi 1 5 5.90 1.52
Andijan (Uzb) LDWLW
L 20 thg 9 Andijan (Uzb) Nasaf 1 4 2.87 2.37
D 15 thg 9 Andijan (Uzb) Olimpik-Mobiuz 2 2 1.33 7.10
W 10 thg 9 Andijan (Uzb) Kokand-1912 2 1 1.93 3.95
L 4 thg 9 Pakhtakor Andijan (Uzb) 3 0 1.53 5.50
W 25 thg 8 Andijan (Uzb) Xorazm 1 0 1.65 4.95
W 19 thg 8 Mash'al Andijan (Uzb) 0 1 4.55 1.78
L 13 thg 8 Andijan (Uzb) Neftchi 0 3 4.25 1.78
D 1 thg 8 Andijan (Uzb) Pakhtakor 0 0 3.20 2.17
W 27 thg 7 Andijan (Uzb) Buxoro 2 0 1.78 4.50
D 22 thg 7 Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60

Đối đầu

Sogdiana
2·2·1
Andijan (Uzb)
  • thg 2 2026 Andijan (Uzb) 4 - 0 Sogdiana
  • thg 9 2025 Andijan (Uzb) 2 - 2 Sogdiana
  • thg 4 2025 Sogdiana 1 - 0 Andijan (Uzb)
  • thg 9 2024 Sogdiana 1 - 1 Andijan (Uzb)
  • thg 5 2024 Andijan (Uzb) 0 - 1 Sogdiana

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 22 +33 51
2 Pakhtakor 22 +19 49
3 Navbahor 22 +18 44
4 Olmaliq 22 +2 35
5 Lokomotiv 22 +8 35
6 Nasaf 22 +12 34
7 Buxoro 22 +3 34
8 Andijan 22 -1 30
9 Dinamo Samarqand 22 -1 30
10 Qizilqum 22 -7 29
11 Sogdiana 22 -5 28
12 Surkhon 22 -9 26
13 Bunyodkor 22 -14 22
14 Xorazm 22 -14 21
15 Kokand-1912 22 -11 20
16 Mash'al 22 -33 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation