Smedby vs Nykopings — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
3.90
X
3.75
2
1.93
Hiệp 11-0
- Tidblom J.1-0 14'
Hiệp 20-1
- 72' 1-1Holm M.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SME
SmedbyMỗi trậnNykopingsNYK
SmedbyMỗi trậnNykopingsNYK
1.1Bàn thắng / trận1.2
1.3Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SME
SmedbyTỷ lệNykopingsNYK
SmedbyTỷ lệNykopingsNYK
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.560%
40%Tài 2.560%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SME
Smedby
LLLDW
Smedby
LLLDW
HAN
Haninge
SME
Smedby
2
1
1.57
4.50
Haninge
SME
Smedby
2
1
1.57
4.50
SME
Smedby
FIT
Fittja
0
1
2.06
3.00
Smedby
FIT
Fittja
0
1
2.06
3.00
FAR
Farsta
SME
Smedby
3
0
1.88
3.40
Farsta
SME
Smedby
3
0
1.88
3.40
NAC
Nacka FC
SME
Smedby
1
1
2.07
3.20
Nacka FC
SME
Smedby
1
1
2.07
3.20
SME
Smedby
FOR
Forward
3
1
2.72
2.35
Smedby
FOR
Forward
3
1
2.72
2.35
SYR
Syrianska
SME
Smedby
2
2
3.40
1.90
Syrianska
SME
Smedby
2
2
3.40
1.90
SME
Smedby
EKE
Eker Orebro
1
0
1.46
6.40
Smedby
EKE
Eker Orebro
1
0
1.46
6.40
KAR
Karlslund
SME
Smedby
1
1
3.15
2.10
Karlslund
SME
Smedby
1
1
3.15
2.10
SME
Smedby
ORE
Orebro Syr.
2
0
2.02
3.30
Smedby
ORE
Orebro Syr.
2
0
2.02
3.30
LIN
Lindo FF
SME
Smedby
2
0
2.52
2.47
Lindo FF
SME
Smedby
2
0
2.52
2.47
NYK
Nykopings
WLWWL
Nykopings
WLWWL
NYK
Nykopings
SYR
Syrianska
1
0
–
–
Nykopings
SYR
Syrianska
1
0
–
–
ORE
Orebro Syr.
NYK
Nykopings
1
0
2.75
2.25
Orebro Syr.
NYK
Nykopings
1
0
2.75
2.25
NYK
Nykopings
EKE
Eker Orebro
3
0
1.35
6.40
Nykopings
EKE
Eker Orebro
3
0
1.35
6.40
LIN
Lindo FF
NYK
Nykopings
0
3
3.40
1.91
Lindo FF
NYK
Nykopings
0
3
3.40
1.91
NYK
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
HAN
Haninge
NYK
Nykopings
2
2
2.00
3.20
Haninge
NYK
Nykopings
2
2
2.00
3.20
FAR
Farsta
NYK
Nykopings
3
0
2.32
2.62
Farsta
NYK
Nykopings
3
0
2.32
2.62
NYK
Nykopings
SLE
Sleipner
1
0
–
–
Nykopings
SLE
Sleipner
1
0
–
–
FOR
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
NYK
Nykopings
NAC
Nacka FC
4
1
1.41
6.70
Nykopings
NAC
Nacka FC
4
1
1.41
6.70
Đối đầu
SME
Smedby
Smedby2·1·0
NykopingsNYK

- thg 6 2026 Nykopings 0 - 1 Smedby
- thg 9 2025 Smedby 2 - 2 Nykopings
- thg 6 2025 Nykopings 0 - 1 Smedby
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















