Slutsk vs Din. Minsk — Coppa
Coppa · Belarus
1
14.00
X
4.65
2
1.23
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội khách thắng cách biệt 2+ bàn
H2
Tỷ lệ @1.69
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SLU
SlutskMỗi trậnDin. MinskDIN
SlutskMỗi trậnDin. MinskDIN
2.4Bàn thắng / trận1.6
1.2Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SLU
SlutskTỷ lệDin. MinskDIN
SlutskTỷ lệDin. MinskDIN
80%Trận thắng60%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
90%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SLU
Slutsk
WWWDW
Slutsk
WWWDW
SLU
Slutsk
GOM
Gomel II
4
3
1.26
7.50
Slutsk
GOM
Gomel II
4
3
1.26
7.50
ORS
Orsha
SLU
Slutsk
0
3
6.40
1.34
Orsha
SLU
Slutsk
0
3
6.40
1.34
SLU
Slutsk
VOL
Volna
1
0
1.72
3.65
Slutsk
VOL
Volna
1
0
1.72
3.65
SMO
Smorgon
SLU
Slutsk
1
1
5.90
1.36
Smorgon
SLU
Slutsk
1
1
5.90
1.36
SLU
Slutsk
BUM
BumProm Gomel
4
1
1.87
3.30
Slutsk
BUM
BumProm Gomel
4
1
1.87
3.30
MIN
Minsk 2
SLU
Slutsk
0
0
3.90
1.68
Minsk 2
SLU
Slutsk
0
0
3.90
1.68
SLU
Slutsk
OSI
Osipovichy
0
0
1.27
7.30
Slutsk
OSI
Osipovichy
0
0
1.27
7.30
LID
Lida
SLU
Slutsk
2
1
2.57
2.25
Lida
SLU
Slutsk
2
1
2.57
2.25
NIV
Niva
SLU
Slutsk
2
1
3.05
2.05
Niva
SLU
Slutsk
2
1
3.05
2.05
SLU
Slutsk
ENE
Energetik-Bgu M
3
0
2.00
3.05
Slutsk
ENE
Energetik-Bgu M
3
0
2.00
3.05
DIN
Din. Minsk
WLDWL
Din. Minsk
WLDWL
DIN
Din. Minsk
BAT
BATE
2
0
1.56
5.70
Din. Minsk
BAT
BATE
2
0
1.56
5.70
DIN
Din. Minsk
DIN
Dinamo Brest
0
1
2.02
3.60
Din. Minsk
DIN
Dinamo Brest
0
1
2.02
3.60
ML
ML Vitebsk
DIN
Din. Minsk
0
0
2.15
3.25
ML Vitebsk
DIN
Din. Minsk
0
0
2.15
3.25
DIN
Din. Minsk
NAF
Naftan
5
1
1.16
14.00
Din. Minsk
NAF
Naftan
5
1
1.16
14.00
DIN
Din. Minsk
BAR
Baranovichi
0
1
1.26
11.00
Din. Minsk
BAR
Baranovichi
0
1
1.26
11.00
ISL
Isloch
DIN
Din. Minsk
1
0
2.82
2.44
Isloch
DIN
Din. Minsk
1
0
2.82
2.44
DIN
Din. Minsk
ZHO
Zhodino
4
0
1.68
5.00
Din. Minsk
ZHO
Zhodino
4
0
1.68
5.00
DIN
Din. Minsk(Blr)
BRA
Braga(Por)
0
0
9.10
1.39
Din. Minsk(Blr)
BRA
Braga(Por)
0
0
9.10
1.39
BRA
Braga
DIN
Din. Minsk
1
0
1.16
21.00
Braga
DIN
Din. Minsk
1
0
1.16
21.00
DIN
Din. Minsk
NEF
Neftci Baku
0
1
3.00
2.40
Din. Minsk
NEF
Neftci Baku
0
1
3.00
2.40
Đối đầu
SLU
Slutsk
Slutsk0·0·5
Din. MinskDIN

- thg 2 2026 Din. Minsk 5 - 0 Slutsk
- thg 11 2025 Din. Minsk 3 - 1 Slutsk
- thg 6 2025 Slutsk 0 - 1 Din. Minsk
- thg 3 2025 Din. Minsk 3 - 0 Slutsk
- thg 6 2024 Slutsk 0 - 5 Din. Minsk

