Sloboda T vs GOSK Gabela — Premijer Liga
Premijer Liga · Bosnia
1
1.82
X
3.50
2
3.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SLO
Sloboda TMỗi trậnGOSK GabelaGOS
Sloboda TMỗi trậnGOSK GabelaGOS
1.1
Bàn thắng / trận
0.62.4
Bàn thua / trận
2.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SLO
Sloboda TTỷ lệGOSK GabelaGOS
Sloboda TTỷ lệGOSK GabelaGOS
0%
Trận thắng
10%90%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SLO
Sloboda T
DWWWD
Sloboda T
DWWWD
VIT
Vitez
SLO
Sloboda T
0
0
2.50
2.75
Vitez
SLO
Sloboda T
0
0
2.50
2.75
ZEL
Zeljeznicar S
SLO
Sloboda T
0
3
1.57
4.75
Zeljeznicar S
SLO
Sloboda T
0
3
1.57
4.75
SLO
Sloboda T
TOS
TOSK Tesanj
2
0
1.72
4.60
Sloboda T
TOS
TOSK Tesanj
2
0
1.72
4.60
VIT
Vitez
SLO
Sloboda T
1
2
–
–
Vitez
SLO
Sloboda T
1
2
–
–
SLO
Sloboda T
JED
Jedinstvo B
1
1
1.72
5.10
Sloboda T
JED
Jedinstvo B
1
1
1.72
5.10
STU
Stupcanica O
SLO
Sloboda T
1
1
1.65
6.00
Stupcanica O
SLO
Sloboda T
1
1
1.65
6.00
SLO
Sloboda T
BRA
Bratstvo G
1
0
1.82
4.65
Sloboda T
BRA
Bratstvo G
1
0
1.82
4.65
BUD
Buducnost B
SLO
Sloboda T
1
1
–
–
Buducnost B
SLO
Sloboda T
1
1
–
–
IGM
Igman Konjic
SLO
Sloboda T
1
0
–
–
Igman Konjic
SLO
Sloboda T
1
0
–
–
SLO
Sloboda T
TOM
Tomislav
3
1
1.76
4.25
Sloboda T
TOM
Tomislav
3
1
1.76
4.25
GOS
GOSK Gabela
WDWWD
GOSK Gabela
WDWWD
TOM
Tomislav
GOS
GOSK Gabela
0
3
–
–
Tomislav
GOS
GOSK Gabela
0
3
–
–
GOS
GOSK Gabela
CEL
Celik
1
1
–
–
GOSK Gabela
CEL
Celik
1
1
–
–
RAD
Radnik H
GOS
GOSK Gabela
2
3
–
–
Radnik H
GOS
GOSK Gabela
2
3
–
–
GOS
GOSK Gabela
TUZ
Tuzla City
4
1
–
–
GOSK Gabela
TUZ
Tuzla City
4
1
–
–
TOS
TOSK Tesanj
GOS
GOSK Gabela
2
2
–
–
TOSK Tesanj
GOS
GOSK Gabela
2
2
–
–
GOS
GOSK Gabela
VIT
Vitez
1
0
–
–
GOSK Gabela
VIT
Vitez
1
0
–
–
JED
Jedinstvo B
GOS
GOSK Gabela
1
2
–
–
Jedinstvo B
GOS
GOSK Gabela
1
2
–
–
GOS
GOSK Gabela
STU
Stupcanica O
1
2
–
–
GOSK Gabela
STU
Stupcanica O
1
2
–
–
BRA
Bratstvo G
GOS
GOSK Gabela
2
1
1.58
5.50
Bratstvo G
GOS
GOSK Gabela
2
1
1.58
5.50
GOS
GOSK Gabela
BUD
Buducnost B
0
0
–
–
GOSK Gabela
BUD
Buducnost B
0
0
–
–
Đối đầu
SLO
Sloboda T
Sloboda T2·1·0
GOSK GabelaGOS

- thg 4 2026 Sloboda T 2 - 1 GOSK Gabela
- thg 9 2025 GOSK Gabela 1 - 2 Sloboda T
- thg 3 2025 Sloboda T 1 - 1 GOSK G.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















