Slatina vs ACS S — Liga II
Liga II · Romania
1
1.67
X
3.40
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Slatina ghi bàn
HS
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SLA
SlatinaMỗi trậnACS SACS
SlatinaMỗi trậnACS SACS
1.9Bàn thắng / trận0.9
1.2Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SLA
SlatinaTỷ lệACS SACS
SlatinaTỷ lệACS SACS
40%Trận thắng20%
90%Tài 1.580%
50%Tài 2.550%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SLA
Slatina
DWWWD
Slatina
DWWWD
FC
FC Arges(Rou)
SLA
Slatina(Rou)
0
0
1.72
4.50
FC Arges(Rou)
SLA
Slatina(Rou)
0
0
1.72
4.50
SLA
Slatina
SEL
Selimbar (Rou)
2
1
1.38
7.90
Slatina
SEL
Selimbar (Rou)
2
1
1.38
7.90
DUM
Dumbravita
SLA
Slatina
0
2
5.00
1.69
Dumbravita
SLA
Slatina
0
2
5.00
1.69
SLA
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
Slatina
CHI
Chindia T
3
2
2.17
3.15
FC
FC Bacau
SLA
Slatina
0
0
2.42
2.98
FC Bacau
SLA
Slatina
0
0
2.42
2.98
SLA
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
SLA
Slatina
SEP
Sepsi
0
2
3.15
2.50
Slatina
SEP
Sepsi
0
2
3.15
2.50
RAM
Ramnicu Valcea
SLA
Slatina
0
1
3.05
2.38
Ramnicu Valcea
SLA
Slatina
0
1
3.05
2.38
CUR
Curtisoara
SLA
Slatina
0
3
6.10
1.42
Curtisoara
SLA
Slatina
0
3
6.10
1.42
SLA
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
ACS
ACS S
LLLLL
ACS S
LLLLL
ACS
ACS S
CHI
Chindia T
0
3
3.90
1.78
ACS S
CHI
Chindia T
0
3
3.90
1.78
MET
Metaloglobus
ACS
ACS S
7
0
1.80
4.35
Metaloglobus
ACS
ACS S
7
0
1.80
4.35
ACS
ACS S
COR
Corvinul (Rou)
1
3
4.60
1.62
ACS S
COR
Corvinul (Rou)
1
3
4.60
1.62
MIO
Mioveni (Rou)
ACS
ACS S
2
0
1.49
6.00
Mioveni (Rou)
ACS
ACS S
2
0
1.49
6.00
ACS
ACS S
CON
Concordia
0
2
4.20
1.81
ACS S
CON
Concordia
0
2
4.20
1.81
ACS
ACS S
CSI
Csikszereda
1
4
3.74
1.97
ACS S
CSI
Csikszereda
1
4
3.74
1.97
CON
Concordia
ACS
ACS S
1
1
1.51
5.00
Concordia
ACS
ACS S
1
1
1.51
5.00
ACS
ACS S
TUN
Tunari
1
2
2.30
2.88
ACS S
TUN
Tunari
1
2
2.30
2.88
SLA
Slatina
ACS
ACS S
2
0
1.97
3.67
Slatina
ACS
ACS S
2
0
1.97
3.67
ACS
ACS S
CHI
Chindia T
1
0
3.60
1.94
ACS S
CHI
Chindia T
1
0
3.60
1.94
Đối đầu
SLA
Slatina
Slatina2·0·0
ACS SACS

- thg 4 2024 Slatina 2 - 0 ACS S
- thg 3 2024 ACS S 1 - 2 Slatina
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




































