Slask II vs Ol. Grudziadz — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
3.55
X
3.75
2
1.97
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SLA
Slask IIDự đoánOl. GrudziadzOL.
Slask IIDự đoánOl. GrudziadzOL.
43%Kiểm soát bóng57%
8Tổng dứt điểm14
5Trúng đích5
4Phạt góc6
2Thẻ vàng2
3Việt vị1
12Lỗi14
SLA
Slask IIThực tếOl. GrudziadzOL.
Slask IIThực tếOl. GrudziadzOL.
55%Kiểm soát bóng45%
6Tổng dứt điểm11
1Trúng đích7
8Phạt góc6
3Thẻ vàng2
3Việt vị2
20Lỗi12
SLA
Slask IIThực tế · Dự đoánOl. GrudziadzOL.
Slask IIThực tế · Dự đoánOl. GrudziadzOL.
55%43%Kiểm soát bóng45%57%
68Tổng dứt điểm1114
15Trúng đích75
84Phạt góc66
32Thẻ vàng22
33Việt vị21
2012Lỗi1214
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SLA
Slask IIMỗi trậnOl. GrudziadzOL.
Slask IIMỗi trậnOl. GrudziadzOL.
2.1Bàn thắng / trận2.4
2.1Bàn thua / trận1.9
43%Kiểm soát bóng57%
8.4Dứt điểm / trận13.6
3.9Phạt góc / trận6.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SLA
Slask IITỷ lệOl. GrudziadzOL.
Slask IITỷ lệOl. GrudziadzOL.
40%Trận thắng60%
100%Tài 1.590%
90%Tài 2.580%
80%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SLA
Slask II
WLWLL
Slask II
WLWLL
SLA
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
SAN
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
Sandecja N
SLA
Slask II
4
2
1.55
5.90
BES
Beskid
SLA
Slask II
1
3
4.40
1.69
Beskid
SLA
Slask II
1
3
4.40
1.69
SLA
Slask II
PRU
Pruszkow
2
3
3.20
2.22
Slask II
PRU
Pruszkow
2
3
3.20
2.22
TYC
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
SLA
Slask II
CHO
Chojniczanka
1
2
3.00
2.27
Slask II
CHO
Chojniczanka
1
2
3.00
2.27
SLA
Slask II
LEC
Leczna
2
0
2.90
2.40
Slask II
LEC
Leczna
2
0
2.90
2.40
SLA
Slask II
S.
S. Wola
3
2
2.72
2.46
Slask II
S.
S. Wola
3
2
2.72
2.46
R.
R. Rzeszow
SLA
Slask II
1
5
2.04
3.95
R. Rzeszow
SLA
Slask II
1
5
2.04
3.95
POD
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
OL.
Ol. Grudziadz
LDWLW
Ol. Grudziadz
LDWLW
CHO
Chojniczanka
OL.
Ol. Grudziadz
3
1
2.42
2.70
Chojniczanka
OL.
Ol. Grudziadz
3
1
2.42
2.70
KLE
Kleczew
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
4.25
1.80
Kleczew
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
4.25
1.80
GOR
Gornik II
OL.
Ol. Grudziadz
3
4
16.50
1.24
Gornik II
OL.
Ol. Grudziadz
3
4
16.50
1.24
OL.
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
BIE
Bielsko-Biala
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
Bielsko-Biala
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
PRU
Pruszkow
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
2.07
3.40
Pruszkow
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
2.07
3.40
TYC
Tychy
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
1.98
3.70
Tychy
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
1.98
3.70
OL.
Ol. Grudziadz
SWI
Swit Skolwin
5
3
2.07
3.55
Ol. Grudziadz
SWI
Swit Skolwin
5
3
2.07
3.55
ZIE
Zielona Gora
OL.
Ol. Grudziadz
2
2
3.30
2.22
Zielona Gora
OL.
Ol. Grudziadz
2
2
3.30
2.22
AVI
Avia Swidnik
OL.
Ol. Grudziadz
4
1
3.15
2.27
Avia Swidnik
OL.
Ol. Grudziadz
4
1
3.15
2.27
Đối đầu
SLA
Slask II
Slask II1·0·1
Ol. GrudziadzOL.

- thg 3 2026 Slask II 1 - 0 Ol. Grudziadz
- thg 8 2025 Ol. Grudziadz 3 - 2 Slask II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















