Slany vs Tempo Praha — 4. liga - Divizie B
4. liga - Divizie B · Cộng Hòa Séc
1
2.82
X
3.70
2
2.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
45%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SLA
SlanyMỗi trậnTempo PrahaTEM
SlanyMỗi trậnTempo PrahaTEM
2.0
Bàn thắng / trận
1.31.5
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SLA
SlanyTỷ lệTempo PrahaTEM
SlanyTỷ lệTempo PrahaTEM
50%
Trận thắng
60%70%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SLA
Slany
DDLWL
Slany
DDLWL
SLO
Slovan V
SLA
Slany
1
1
3.10
2.15
Slovan V
SLA
Slany
1
1
3.10
2.15
SLA
Slany
UJE
Ujezd P
2
2
2.15
2.80
Slany
UJE
Ujezd P
2
2
2.15
2.80
SLA
Slany
SOK
Sokol B
0
2
2.81
2.15
Slany
SOK
Sokol B
0
2
2.81
2.15
SLA
Slany
STE
Steti
3
1
–
–
Slany
STE
Steti
3
1
–
–
CHO
Chomutov
SLA
Slany
4
1
–
–
Chomutov
SLA
Slany
4
1
–
–
KAR
Karlovy Vary
SLA
Slany
0
0
2.18
3.25
Karlovy Vary
SLA
Slany
0
0
2.18
3.25
SLA
Slany
OLY
Olympie B
5
1
1.30
7.70
Slany
OLY
Olympie B
5
1
1.30
7.70
BAN
Banik S
SLA
Slany
0
1
2.04
3.25
Banik S
SLA
Slany
0
1
2.04
3.25
PRE
Predni K
SLA
Slany
3
4
4.85
1.57
Predni K
SLA
Slany
3
4
4.85
1.57
SLA
Slany
OST
Ostrov
0
4
–
–
Slany
OST
Ostrov
0
4
–
–
TEM
Tempo Praha
DWLWD
Tempo Praha
DWLWD
UST
Usti II
TEM
Tempo Praha
1
1
3.20
1.97
Usti II
TEM
Tempo Praha
1
1
3.20
1.97
OST
Ostrov
TEM
Tempo Praha
2
3
2.37
2.55
Ostrov
TEM
Tempo Praha
2
3
2.37
2.55
TEM
Tempo Praha
LOK
Loko Vltavin
2
3
2.74
2.20
Tempo Praha
LOK
Loko Vltavin
2
3
2.74
2.20
OLY
Olympie B
TEM
Tempo Praha
0
6
–
–
Olympie B
TEM
Tempo Praha
0
6
–
–
TEM
Tempo Praha
BAN
Banik S
1
1
–
–
Tempo Praha
BAN
Banik S
1
1
–
–
TEM
Tempo Praha
OST
Ostrov
1
1
2.08
2.87
Tempo Praha
OST
Ostrov
1
1
2.08
2.87
LOU
Louny
TEM
Tempo Praha
1
2
4.15
1.67
Louny
TEM
Tempo Praha
1
2
4.15
1.67
TEM
Tempo Praha
MAR
Marianske L
2
0
1.38
5.80
Tempo Praha
MAR
Marianske L
2
0
1.38
5.80
MET
Meteor Praha
TEM
Tempo Praha
1
2
2.90
2.33
Meteor Praha
TEM
Tempo Praha
1
2
2.90
2.33
TEM
Tempo Praha
UST
Usti II
3
1
1.56
4.40
Tempo Praha
UST
Usti II
3
1
1.56
4.40
Đối đầu
SLA
Slany
Slany0·2·0
Tempo PrahaTEM

- thg 11 2025 Tempo Prague 1 - 1 Slany
- thg 3 2025 Tempo Praha 2 - 2 Slany
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















