Skenderbeu vs AF Elbasani — Superliga
Superliga · Albania
1
3.20
X
3.20
2
2.17
Hiệp 11-1
- 41' 0-1Mazari A.
- Charles B.1-1 45+2'
Hiệp 21-0
- Charles B.2-1 77'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SKE
SkenderbeuDự đoánAF ElbasaniAF 
SkenderbeuDự đoánAF ElbasaniAF 
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
4Việt vị3
12Lỗi13
SKE
SkenderbeuThực tếAF ElbasaniAF 
SkenderbeuThực tếAF ElbasaniAF 
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm9
6Trúng đích2
5Phạt góc3
5Thẻ vàng2
1Việt vị0
13Lỗi16
SKE
SkenderbeuThực tế · Dự đoánAF ElbasaniAF 
SkenderbeuThực tế · Dự đoánAF ElbasaniAF 
50%49%Kiểm soát bóng50%51%
109Tổng dứt điểm98
64Trúng đích24
54Phạt góc34
52Thẻ vàng22
14Việt vị03
1312Lỗi1613
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SKE
SkenderbeuMỗi trậnAF ElbasaniAF 
SkenderbeuMỗi trậnAF ElbasaniAF 
0.9Bàn thắng / trận1.3
1.4Bàn thua / trận1.1
48%Kiểm soát bóng51%
11.6Dứt điểm / trận8.4
4.6Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SKE
SkenderbeuTỷ lệAF ElbasaniAF 
SkenderbeuTỷ lệAF ElbasaniAF 
10%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
30%Tài 2.550%
50%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SKE
Skenderbeu
DWLWD
Skenderbeu
DWLWD
SKE
Skenderbeu
LAC
Laci
1
1
2.20
3.05
Skenderbeu
LAC
Laci
1
1
2.20
3.05
PAR
Partizani
SKE
Skenderbeu
0
2
2.10
3.20
Partizani
SKE
Skenderbeu
0
2
2.10
3.20
TEU
Teuta
SKE
Skenderbeu
2
0
1.57
5.70
Teuta
SKE
Skenderbeu
2
0
1.57
5.70
SKE
Skenderbeu
KUC
Kucove
4
1
–
–
Skenderbeu
KUC
Kucove
4
1
–
–
VOR
Vora
SKE
Skenderbeu
1
1
2.10
3.15
Vora
SKE
Skenderbeu
1
1
2.10
3.15
SKE
Skenderbeu
TIR
Tirana
1
1
3.05
2.22
Skenderbeu
TIR
Tirana
1
1
3.05
2.22
EGN
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
SKE
Skenderbeu
DIN
Dinamo City
0
1
3.40
2.12
Skenderbeu
DIN
Dinamo City
0
1
3.40
2.12
VLL
Vllaznia
SKE
Skenderbeu
2
2
1.64
5.30
Vllaznia
SKE
Skenderbeu
2
2
1.64
5.30
SKE
Skenderbeu
LAC
Laci
0
1
–
–
Skenderbeu
LAC
Laci
0
1
–
–
AF
AF Elbasani
WDDDW
AF Elbasani
WDDDW
AF
AF Elbasani
PAR
Partizani
2
1
1.65
4.50
AF Elbasani
PAR
Partizani
2
1
1.65
4.50
TEU
Teuta
AF
AF Elbasani
0
0
1.74
4.30
Teuta
AF
AF Elbasani
0
0
1.74
4.30
AF
AF Elbasani
VOR
Vora
1
1
1.65
4.60
AF Elbasani
VOR
Vora
1
1
1.65
4.60
TIR
Tirana
AF
AF Elbasani
2
2
2.45
2.77
Tirana
AF
AF Elbasani
2
2
2.45
2.77
AF
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
DIN
Dinamo City
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
Dinamo City
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
AF
AF Elbasani
VLL
Vllaznia
1
1
2.05
3.60
AF Elbasani
VLL
Vllaznia
1
1
2.05
3.60
LAC
Laci
AF
AF Elbasani
1
1
2.32
3.05
Laci
AF
AF Elbasani
1
1
2.32
3.05
BAT
BATE
AF
AF Elbasani
0
0
3.50
2.20
BATE
AF
AF Elbasani
0
0
3.50
2.20
AF
AF Elbasani
BAT
BATE
1
1
1.58
5.75
AF Elbasani
BAT
BATE
1
1
1.58
5.75
Đối đầu
SKE
Skenderbeu
Skenderbeu0·1·0
AF ElbasaniAF 

- thg 3 2025 AF Elbasani 0 - 0 Skenderbeu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
- Abissnet Superiore (Relegation Group)











