Skala vs Vikingur G — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
5.30
X
4.25
2
1.58
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SKA
SkalaChỉ sốVikingur GVIK
SkalaChỉ sốVikingur GVIK
48
Kiểm soát bóng
5211
Tổng dứt điểm
114
Trúng đích
57
Phạt góc
62
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SKA
SkalaMỗi trậnVikingur GVIK
SkalaMỗi trậnVikingur GVIK
1.1
Bàn thắng / trận
2.12.1
Bàn thua / trận
1.447
% kiểm soát bóng
5113.3
Dứt điểm / trận
10.17.8
Phạt góc / trận
6.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SKA
SkalaTỷ lệVikingur GVIK
SkalaTỷ lệVikingur GVIK
3
Trận thắng
58
Tài 1.5
97
Tài 2.5
87
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SKA
Skala
LLWLD
Skala
LLWLD
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
AB
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
SKA
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
HB
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
STR
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
SKA
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
SKA
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
VIK
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
SKA
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
SKA
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
VIK
Vikingur G
WWDLW
Vikingur G
WWDLW
VIK
Vikingur G
B68
B68
2
1
1.29
8.00
Vikingur G
B68
B68
2
1
1.29
8.00
STR
Streymur
VIK
Vikingur G
1
2
5.75
1.47
Streymur
VIK
Vikingur G
1
2
5.75
1.47
VIK
Vikingur G
STJ
Stjarnan
2
2
2.70
2.30
Vikingur G
STJ
Stjarnan
2
2
2.70
2.30
STJ
Stjarnan
VIK
Vikingur G
3
1
1.74
3.95
Stjarnan
VIK
Vikingur G
3
1
1.74
3.95
B36
B36 Torshavn
VIK
Vikingur G
0
2
2.95
2.25
B36 Torshavn
VIK
Vikingur G
0
2
2.95
2.25
VIK
Vikingur G
NSI
NSI Runavik
3
3
2.45
2.67
Vikingur G
NSI
NSI Runavik
3
3
2.45
2.67
VIK
Vikingur G
HB
HB Torshavn
4
0
2.20
3.05
Vikingur G
HB
HB Torshavn
4
0
2.20
3.05
VIK
Vikingur G
KI
KI Klaksvik
2
2
4.50
1.62
Vikingur G
KI
KI Klaksvik
2
2
4.50
1.62
07
07 Vestur
VIK
Vikingur G
2
3
8.40
1.43
07 Vestur
VIK
Vikingur G
2
3
8.40
1.43
HB
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
Đối đầu
SKA
Skala
Skala0·1·5
Vikingur GVIK

- May 2026 Vikingur G 2 - 1 Skala
- Apr 2026 Skala 0 - 0 Vikingur G
- Apr 2025 Vikingur 2 - 1 Skala
- Sep 2024 Skala 0 - 3 Vikingur
- Jun 2024 Skala 0 - 4 Vikingur
- Apr 2024 Vikingur 2 - 1 Skala
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - 1. Deild











