Skala vs IF II — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
1.50
X
4.20
2
5.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
Skala thắng
1
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SKA
SkalaMỗi trậnIF IIIF 
SkalaMỗi trậnIF IIIF 
0.5
Bàn thắng / trận
0.82.3
Bàn thua / trận
2.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SKA
SkalaTỷ lệIF IIIF 
SkalaTỷ lệIF IIIF 
1
Trận thắng
08
Tài 1.5
77
Tài 2.5
73
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SKA
Skala
WLLWL
Skala
WLLWL
SKA
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
AB
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
SKA
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
HB
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
STR
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
SKA
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
SKA
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
VIK
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
SKA
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
IF
IF II
LWWLW
IF II
LWWLW
VIK
Vikingur II
IF
IF II
4
1
1.67
3.80
Vikingur II
IF
IF II
4
1
1.67
3.80
TB
TB Tvoroyri
IF
IF II
0
3
–
–
TB Tvoroyri
IF
IF II
0
3
–
–
IF
IF II
STR
Streymur
3
1
1.21
9.50
IF II
STR
Streymur
3
1
1.21
9.50
IF
IF II
VIK
Vikingur II
3
4
3.40
1.80
IF II
VIK
Vikingur II
3
4
3.40
1.80
HOY
Hoyvik
IF
IF II
1
2
4.15
1.60
Hoyvik
IF
IF II
1
2
4.15
1.60
IF
IF II
NSI
NSI II
1
1
2.17
3.05
IF II
NSI
NSI II
1
1
2.17
3.05
B36
B36 II
IF
IF II
0
4
2.07
2.85
B36 II
IF
IF II
0
4
2.07
2.85
IF
IF II
B71
B71
1
2
4.85
1.50
IF II
B71
B71
1
2
4.85
1.50
HB
HB II
IF
IF II
1
1
–
–
HB II
IF
IF II
1
1
–
–
FC
FC Suduroy
IF
IF II
1
4
–
–
FC Suduroy
IF
IF II
1
4
–
–
Đối đầu
SKA
Skala
Skala5·0·0
IF IIIF 

- Oct 2025 IF II 1 - 5 Skala
- May 2025 Skala 3 - 1 IF II
- Apr 2025 IF II 1 - 2 Skala
- Jun 2024 Skala 3 - 2 IF II
- May 2024 IF II 1 - 2 Skala
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













