SKA II vs Shumbrat — Second League - Group 3
Second League - Group 3 · Nga
1
3.65
X
3.25
2
1.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
65%Xác suất
Shumbrat thắng
2
Tỷ lệ @1.90
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SKA
SKA IIMỗi trậnShumbratSHU
SKA IIMỗi trậnShumbratSHU
1.4
Bàn thắng / trận
2.01.7
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SKA
SKA IITỷ lệShumbratSHU
SKA IITỷ lệShumbratSHU
40%
Trận thắng
60%90%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SKA
SKA II
LLWLW
SKA II
LLWLW
SAT
Saturn R
SKA
SKA II
1
0
1.37
5.20
Saturn R
SKA
SKA II
1
0
1.37
5.20
SPA
Spartak T
SKA
SKA II
2
0
1.26
7.60
Spartak T
SKA
SKA II
2
0
1.26
7.60
AVA
Avangard K
SKA
SKA II
1
2
1.87
3.90
Avangard K
SKA
SKA II
1
2
1.87
3.90
RYA
Ryazan
SKA
SKA II
3
0
1.59
4.75
Ryazan
SKA
SKA II
3
0
1.59
4.75
SKA
SKA II
ROT
Rotor-2
3
2
1.92
3.30
SKA II
ROT
Rotor-2
3
2
1.92
3.30
KVA
Kvant
SKA
SKA II
1
3
6.20
1.33
Kvant
SKA
SKA II
1
3
6.20
1.33
SKA
SKA II
SAL
Salyut-B
0
1
2.95
2.27
SKA II
SAL
Salyut-B
0
1
2.95
2.27
ORE
Orel
SKA
SKA II
1
1
1.48
5.40
Orel
SKA
SKA II
1
1
1.48
5.40
SKA
SKA II
ROD
Rodina III
0
2
2.32
2.87
SKA II
ROD
Rodina III
0
2
2.32
2.87
MET
Metallurg L
SKA
SKA II
4
0
1.39
7.60
Metallurg L
SKA
SKA II
4
0
1.39
7.60
SHU
Shumbrat
DDLLD
Shumbrat
DDLLD
SHU
Shumbrat
STR
Strogino
1
1
1.61
4.00
Shumbrat
STR
Strogino
1
1
1.61
4.00
SHU
Shumbrat
2DR
2Drots
1
1
3.53
1.94
Shumbrat
2DR
2Drots
1
1
3.53
1.94
SAT
Saturn R
SHU
Shumbrat
4
2
2.32
2.55
Saturn R
SHU
Shumbrat
4
2
2.32
2.55
SHU
Shumbrat
SPA
Spartak T
1
2
3.85
1.87
Shumbrat
SPA
Spartak T
1
2
3.85
1.87
VOL
Volna N
SHU
Shumbrat
3
3
1.65
4.60
Volna N
SHU
Shumbrat
3
3
1.65
4.60
SHU
Shumbrat
RYA
Ryazan
2
0
2.02
3.10
Shumbrat
RYA
Ryazan
2
0
2.02
3.10
ROT
Rotor-2
SHU
Shumbrat
0
1
5.60
1.44
Rotor-2
SHU
Shumbrat
0
1
5.60
1.44
SHU
Shumbrat
KVA
Kvant
4
0
1.14
11.00
Shumbrat
KVA
Kvant
4
0
1.14
11.00
SAL
Salyut-B
SHU
Shumbrat
0
2
1.95
3.60
Salyut-B
SHU
Shumbrat
0
2
1.95
3.60
SHU
Shumbrat
ORE
Orel
2
0
1.65
4.20
Shumbrat
ORE
Orel
2
0
1.65
4.20
Đối đầu
SKA
SKA II
SKA II0·0·1
ShumbratSHU

- thg 4 2026 Shumbrat 3 - 2 SKA II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















