SK Poltava vs Metal K — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
1.95
X
3.25
2
4.00
Hiệp 12-0
- Seytkhalilov S.1-0 13'
- Kobzar B.2-0 44'
Hiệp 21-0
- Bàn thắng3-0 87'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SK
SK PoltavaMỗi trậnMetal KMET
SK PoltavaMỗi trậnMetal KMET
1.1Bàn thắng / trận1.2
0.8Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SK
SK PoltavaTỷ lệMetal KMET
SK PoltavaTỷ lệMetal KMET
30%Trận thắng50%
50%Tài 1.560%
40%Tài 2.530%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SK
SK Poltava
WLLDW
SK Poltava
WLLDW
SK
SK Poltava
CHE
Chernihiv
3
2
1.93
3.65
SK Poltava
CHE
Chernihiv
3
2
1.93
3.65
KUL
Kulykiv
SK
SK Poltava
2
1
3.30
2.05
Kulykiv
SK
SK Poltava
2
1
3.30
2.05
LOK
Lokomotiv K
SK
SK Poltava
2
1
3.70
1.91
Lokomotiv K
SK
SK Poltava
2
1
3.70
1.91
SK
SK Poltava
INH
Inhulets
0
0
1.82
3.85
SK Poltava
INH
Inhulets
0
0
1.82
3.85
KOL
Kolos II
SK
SK Poltava
0
1
3.80
1.90
Kolos II
SK
SK Poltava
0
1
3.80
1.90
MAY
Mayak Sarny
SK
SK Poltava
0
0
–
–
Mayak Sarny
SK
SK Poltava
0
0
–
–
SK
SK Poltava
UCS
UCSA
0
0
1.93
3.60
SK Poltava
UCS
UCSA
0
0
1.93
3.60
FEN
Fenix Mariupol
SK
SK Poltava
0
3
2.45
2.65
Fenix Mariupol
SK
SK Poltava
0
3
2.45
2.65
SK
SK Poltava
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.22
3.20
SK Poltava
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.22
3.20
AHR
Ahrobizne
SK
SK Poltava
0
3
2.15
3.25
Ahrobizne
SK
SK Poltava
0
3
2.15
3.25
MET
Metal K
WLWWD
Metal K
WLWWD
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
INH
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
MET
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
MET
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
BUK
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Đối đầu
SK
SK Poltava
SK Poltava2·0·0
Metal KMET

- thg 5 2025 Metal K 0 - 1 SK Poltava
- thg 4 2025 SK Poltava 1 - 0 Metal K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















