SK Poltava vs Chernihiv — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
1.93
X
3.20
2
3.65
Hiệp 11-1
- 2' 0-1Galoyan S.
- Kononov M.1-1 21'
Hiệp 22-1
- 53' 1-2Serdyuk M.
- Kasimov D.2-2 68'
- Seytkhalilov S.3-2 72'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.66
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SK
SK PoltavaMỗi trậnChernihivCHE
SK PoltavaMỗi trậnChernihivCHE
1.3Bàn thắng / trận1.1
0.5Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SK
SK PoltavaTỷ lệChernihivCHE
SK PoltavaTỷ lệChernihivCHE
40%Trận thắng20%
60%Tài 1.580%
50%Tài 2.540%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SK
SK Poltava
LWLDW
SK Poltava
LWLDW
KUL
Kulykiv
SK
SK Poltava
2
1
3.30
2.05
Kulykiv
SK
SK Poltava
2
1
3.30
2.05
SK
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
LOK
Lokomotiv K
SK
SK Poltava
2
1
3.70
1.91
Lokomotiv K
SK
SK Poltava
2
1
3.70
1.91
SK
SK Poltava
INH
Inhulets
0
0
1.82
3.85
SK Poltava
INH
Inhulets
0
0
1.82
3.85
KOL
Kolos II
SK
SK Poltava
0
1
3.80
1.90
Kolos II
SK
SK Poltava
0
1
3.80
1.90
MAY
Mayak Sarny
SK
SK Poltava
0
0
–
–
Mayak Sarny
SK
SK Poltava
0
0
–
–
SK
SK Poltava
UCS
UCSA
0
0
1.93
3.60
SK Poltava
UCS
UCSA
0
0
1.93
3.60
FEN
Fenix Mariupol
SK
SK Poltava
0
3
2.45
2.65
Fenix Mariupol
SK
SK Poltava
0
3
2.45
2.65
SK
SK Poltava
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.22
3.20
SK Poltava
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.22
3.20
AHR
Ahrobizne
SK
SK Poltava
0
3
2.15
3.25
Ahrobizne
SK
SK Poltava
0
3
2.15
3.25
CHE
Chernihiv
LLWLW
Chernihiv
LLWLW
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
UCS
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
CHE
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
OLE
Oleksandria
CHE
Chernihiv
1
0
1.48
5.90
Oleksandria
CHE
Chernihiv
1
0
1.48
5.90
LST
LSTM Lutsk
CHE
Chernihiv
1
2
–
–
LSTM Lutsk
CHE
Chernihiv
1
2
–
–
CHE
Chernihiv
POL
Polissya II
2
2
–
–
Chernihiv
POL
Polissya II
2
2
–
–
PRO
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
CHE
Chernihiv
KUL
Kulykiv
1
1
2.10
3.15
Chernihiv
KUL
Kulykiv
1
1
2.10
3.15
LOK
Lokomotiv K
CHE
Chernihiv
1
1
2.20
3.20
Lokomotiv K
CHE
Chernihiv
1
1
2.20
3.20
OBO
Obolon
CHE
Chernihiv
3
2
–
–
Obolon
CHE
Chernihiv
3
2
–
–
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















