SK Metalurh vs Chernihiv — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
5.40
X
4.65
2
1.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SK
SK MetalurhMỗi trậnChernihivCHE
SK MetalurhMỗi trậnChernihivCHE
1.0Bàn thắng / trận1.2
1.7Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SK
SK MetalurhTỷ lệChernihivCHE
SK MetalurhTỷ lệChernihivCHE
30%Trận thắng30%
70%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SK
SK Metalurh
WDLLD
SK Metalurh
WDLLD
ATL
Atlet
SK
SK Metalurh
2
3
–
–
Atlet
SK
SK Metalurh
2
3
–
–
SK
SK Metalurh
LOZ
Lozova
0
0
–
–
SK Metalurh
LOZ
Lozova
0
0
–
–
REB
Rebel
SK
SK Metalurh
2
1
–
–
Rebel
SK
SK Metalurh
2
1
–
–
OLI
Olimpiya S
SK
SK Metalurh
2
1
–
–
Olimpiya S
SK
SK Metalurh
2
1
–
–
SK
SK Metalurh
PEN
Penuel
2
2
–
–
SK Metalurh
PEN
Penuel
2
2
–
–
OLE
Oleksandria II
SK
SK Metalurh
0
0
–
–
Oleksandria II
SK
SK Metalurh
0
0
–
–
SC
SC Poltava 2
SK
SK Metalurh
0
0
–
–
SC Poltava 2
SK
SK Metalurh
0
0
–
–
SK
SK Metalurh
BUK
Bukovyna
0
4
18.50
1.12
SK Metalurh
BUK
Bukovyna
0
4
18.50
1.12
LIV
Livyi Bereg
SK
SK Metalurh
4
0
–
–
Livyi Bereg
SK
SK Metalurh
4
0
–
–
PRY
Prykarpattia
SK
SK Metalurh
0
1
1.55
5.40
Prykarpattia
SK
SK Metalurh
0
1
1.55
5.40
CHE
Chernihiv
LLWLW
Chernihiv
LLWLW
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
UCS
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
CHE
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
OLE
Oleksandria
CHE
Chernihiv
1
0
1.48
5.90
Oleksandria
CHE
Chernihiv
1
0
1.48
5.90
LST
LSTM Lutsk
CHE
Chernihiv
1
2
–
–
LSTM Lutsk
CHE
Chernihiv
1
2
–
–
CHE
Chernihiv
POL
Polissya II
2
2
–
–
Chernihiv
POL
Polissya II
2
2
–
–
PRO
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
CHE
Chernihiv
KUL
Kulykiv
1
1
2.10
3.15
Chernihiv
KUL
Kulykiv
1
1
2.10
3.15
LOK
Lokomotiv K
CHE
Chernihiv
1
1
2.20
3.20
Lokomotiv K
CHE
Chernihiv
1
1
2.20
3.20
OBO
Obolon
CHE
Chernihiv
3
2
–
–
Obolon
CHE
Chernihiv
3
2
–
–
Đối đầu
SK
SK Metalurh
SK Metalurh0·1·2
ChernihivCHE

- thg 12 2025 Chernihiv 1 - 1 SK Metalurh
- thg 6 2025 SK Metalurh 0 - 2 Chernihiv
- thg 6 2025 Chernihiv 3 - 0 SK Metalurh
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















