Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

SK Metalurh vs Chernihiv — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 5.40
X 4.65
2 1.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
81%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn No BTTS Tỷ lệ @1.64 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
SK Metalurh 55%@5.40
Hòa 11%@4.65
Chernihiv 34%@1.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 34%@2.47
Xỉu 3.5 66%@1.27
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 19%@2.17
Không 81%@1.64

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SK MetalurhMỗi trậnChernihiv
1.0Bàn thắng / trận1.2
1.7Bàn thua / trận1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SK MetalurhTỷ lệChernihiv
30%Trận thắng30%
70%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
50%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

SK Metalurh WDLLD
W 27 thg 9 Atlet SK Metalurh 2 3 – –
D 19 thg 9 SK Metalurh Lozova 0 0 – –
L 29 thg 8 Rebel SK Metalurh 2 1 – –
L 23 thg 8 Olimpiya S SK Metalurh 2 1 – –
D 15 thg 8 SK Metalurh Penuel 2 2 – –
D 9 thg 8 Oleksandria II SK Metalurh 0 0 – –
D 2 thg 8 SC Poltava 2 SK Metalurh 0 0 – –
L 2 thg 6 SK Metalurh Bukovyna 0 4 18.50 1.12
L 22 thg 5 Livyi Bereg SK Metalurh 4 0 – –
W 10 thg 5 Prykarpattia SK Metalurh 0 1 1.55 5.40
Chernihiv LLWLW
L 27 thg 9 Metal K Chernihiv 2 0 2.15 3.10
L 11 thg 9 UCSA Chernihiv 3 2 2.22 3.45
W 5 thg 9 Chernihiv Nyva Ternopil 1 0 2.37 2.90
L 29 thg 8 Oleksandria Chernihiv 1 0 1.48 5.90
W 23 thg 8 LSTM Lutsk Chernihiv 1 2 – –
D 15 thg 8 Chernihiv Polissya II 2 2 – –
D 9 thg 8 Probiy H Chernihiv 1 1 2.15 3.25
D 1 thg 8 Chernihiv Kulykiv 1 1 2.10 3.15
D 25 thg 7 Lokomotiv K Chernihiv 1 1 2.20 3.20
L 15 thg 7 Obolon Chernihiv 3 2 – –

Đối đầu

SK Metalurh
0·1·2
Chernihiv
  • thg 12 2025 Chernihiv 1 - 1 SK Metalurh
  • thg 6 2025 SK Metalurh 0 - 2 Chernihiv
  • thg 6 2025 Chernihiv 3 - 0 SK Metalurh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga