Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

SK Metalurh vs Bukovyna — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 18.50
X 8.60
2 1.12

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
57%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
SK Metalurh 19%@18.50
Hòa 40%@8.60
Bukovyna 41%@1.12
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 43%@2.12
Xỉu 3.5 57%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 27%@2.87
Không 73%@1.37

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SK MetalurhMỗi trậnBukovyna
0.7Bàn thắng / trận2.1
2.0Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SK MetalurhTỷ lệBukovyna
20%Trận thắng80%
60%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

SK Metalurh WDLLD
W 27 thg 9 Atlet SK Metalurh 2 3 – –
D 19 thg 9 SK Metalurh Lozova 0 0 – –
L 29 thg 8 Rebel SK Metalurh 2 1 – –
L 23 thg 8 Olimpiya S SK Metalurh 2 1 – –
D 15 thg 8 SK Metalurh Penuel 2 2 – –
D 9 thg 8 Oleksandria II SK Metalurh 0 0 – –
D 2 thg 8 SC Poltava 2 SK Metalurh 0 0 – –
L 22 thg 5 Livyi Bereg SK Metalurh 4 0 – –
D 15 thg 5 SK Metalurh Chernihiv 0 0 5.40 1.50
W 10 thg 5 Prykarpattia SK Metalurh 0 1 1.55 5.40
Bukovyna LDDDW
L 19 thg 9 FC Kharkiv Bukovyna 2 0 1.73 4.40
D 16 thg 9 Bukovyna LNZ Cherkasy 0 0 3.40 2.15
D 13 thg 9 Bukovyna Zorya 1 1 2.37 2.77
D 6 thg 9 Epitsentr Bukovyna 0 0 3.10 2.22
W 31 thg 8 Bukovyna Dyn. Kyiv 3 0 5.20 1.60
W 22 thg 8 Nyva Ternopil Bukovyna 0 4 5.38 1.55
L 15 thg 8 Karpaty Bukovyna 3 0 1.85 4.30
D 8 thg 8 Bukovyna Obolon 0 0 2.00 3.65
D 3 thg 8 Bukovyna LNZ Cherkasy 0 0 4.60 1.97
W 22 thg 7 Bukovyna Ruh Lviv 2 1 – –

Đối đầu

SK Metalurh
0·0·1
Bukovyna
  • thg 11 2025 Bukovyna 3 - 0 SK Metalurh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga