SK Metalurh vs Ahrobizne — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
3.20
X
2.82
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SK
SK MetalurhMỗi trậnAhrobizneAHR
SK MetalurhMỗi trậnAhrobizneAHR
0.9Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SK
SK MetalurhTỷ lệAhrobizneAHR
SK MetalurhTỷ lệAhrobizneAHR
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SK
SK Metalurh
WDLLD
SK Metalurh
WDLLD
ATL
Atlet
SK
SK Metalurh
2
3
–
–
Atlet
SK
SK Metalurh
2
3
–
–
SK
SK Metalurh
LOZ
Lozova
0
0
–
–
SK Metalurh
LOZ
Lozova
0
0
–
–
REB
Rebel
SK
SK Metalurh
2
1
–
–
Rebel
SK
SK Metalurh
2
1
–
–
OLI
Olimpiya S
SK
SK Metalurh
2
1
–
–
Olimpiya S
SK
SK Metalurh
2
1
–
–
SK
SK Metalurh
PEN
Penuel
2
2
–
–
SK Metalurh
PEN
Penuel
2
2
–
–
OLE
Oleksandria II
SK
SK Metalurh
0
0
–
–
Oleksandria II
SK
SK Metalurh
0
0
–
–
SC
SC Poltava 2
SK
SK Metalurh
0
0
–
–
SC Poltava 2
SK
SK Metalurh
0
0
–
–
SK
SK Metalurh
BUK
Bukovyna
0
4
18.50
1.12
SK Metalurh
BUK
Bukovyna
0
4
18.50
1.12
LIV
Livyi Bereg
SK
SK Metalurh
4
0
–
–
Livyi Bereg
SK
SK Metalurh
4
0
–
–
SK
SK Metalurh
CHE
Chernihiv
0
0
5.40
1.50
SK Metalurh
CHE
Chernihiv
0
0
5.40
1.50
AHR
Ahrobizne
DWLDW
Ahrobizne
DWLDW
NYV
Nyva Ternopil
AHR
Ahrobizne
0
0
2.70
2.57
Nyva Ternopil
AHR
Ahrobizne
0
0
2.70
2.57
AHR
Ahrobizne
OLE
Oleksandria
1
0
4.40
1.72
Ahrobizne
OLE
Oleksandria
1
0
4.40
1.72
POL
Polissya II
AHR
Ahrobizne
3
2
2.57
2.52
Polissya II
AHR
Ahrobizne
3
2
2.57
2.52
AHR
Ahrobizne
LIV
Livyi Bereg
1
1
4.30
1.75
Ahrobizne
LIV
Livyi Bereg
1
1
4.30
1.75
AHR
Ahrobizne
PRO
Probiy H
2
0
1.98
3.55
Ahrobizne
PRO
Probiy H
2
0
1.98
3.55
KUL
Kulykiv
AHR
Ahrobizne
5
1
2.42
2.70
Kulykiv
AHR
Ahrobizne
5
1
2.42
2.70
REB
Rebel
AHR
Ahrobizne
0
4
5.90
1.53
Rebel
AHR
Ahrobizne
0
4
5.90
1.53
AHR
Ahrobizne
LOK
Lokomotiv K
0
0
2.22
3.20
Ahrobizne
LOK
Lokomotiv K
0
0
2.22
3.20
KOL
Kolos II
AHR
Ahrobizne
1
2
2.42
2.67
Kolos II
AHR
Ahrobizne
1
2
2.42
2.67
AHR
Ahrobizne
FEN
Fenix Mariupol
2
0
1.98
3.80
Ahrobizne
FEN
Fenix Mariupol
2
0
1.98
3.80
Đối đầu
SK
SK Metalurh
SK Metalurh0·0·1
AhrobizneAHR

- thg 10 2025 Ahrobizne 3 - 0 SK Metalurh
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















