Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

SK Metalurh vs Ahrobizne — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 3.20
X 2.82
2 2.32

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
SK Metalurh 55%@3.20
Hòa 20%@2.82
Ahrobizne 25%@2.32
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 28%@3.91
Xỉu 2.5 72%@1.52
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 45%@2.12
Không 55%@1.64

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SK MetalurhMỗi trậnAhrobizne
0.9Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SK MetalurhTỷ lệAhrobizne
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

SK Metalurh WDLLD
W 27 thg 9 Atlet SK Metalurh 2 3 – –
D 19 thg 9 SK Metalurh Lozova 0 0 – –
L 29 thg 8 Rebel SK Metalurh 2 1 – –
L 23 thg 8 Olimpiya S SK Metalurh 2 1 – –
D 15 thg 8 SK Metalurh Penuel 2 2 – –
D 9 thg 8 Oleksandria II SK Metalurh 0 0 – –
D 2 thg 8 SC Poltava 2 SK Metalurh 0 0 – –
L 2 thg 6 SK Metalurh Bukovyna 0 4 18.50 1.12
L 22 thg 5 Livyi Bereg SK Metalurh 4 0 – –
D 15 thg 5 SK Metalurh Chernihiv 0 0 5.40 1.50
Ahrobizne DWLDW
D 27 thg 9 Nyva Ternopil Ahrobizne 0 0 2.70 2.57
W 20 thg 9 Ahrobizne Oleksandria 1 0 4.40 1.72
L 14 thg 9 Polissya II Ahrobizne 3 2 2.57 2.52
D 9 thg 9 Ahrobizne Livyi Bereg 1 1 4.30 1.75
W 5 thg 9 Ahrobizne Probiy H 2 0 1.98 3.55
L 30 thg 8 Kulykiv Ahrobizne 5 1 2.42 2.70
W 21 thg 8 Rebel Ahrobizne 0 4 5.90 1.53
D 14 thg 8 Ahrobizne Lokomotiv K 0 0 2.22 3.20
W 8 thg 8 Kolos II Ahrobizne 1 2 2.42 2.67
W 31 thg 7 Ahrobizne Fenix Mariupol 2 0 1.98 3.80

Đối đầu

SK Metalurh
0·0·1
Ahrobizne
  • thg 10 2025 Ahrobizne 3 - 0 SK Metalurh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga