Singida vs Simba — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
4.35
X
3.15
2
1.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SIN
SingidaDự đoánSimbaSIM
SingidaDự đoánSimbaSIM
46%Kiểm soát bóng54%
6Tổng dứt điểm9
3Trúng đích5
3Phạt góc6
1Thẻ vàng1
SIN
SingidaThực tếSimbaSIM
SingidaThực tếSimbaSIM
36%Kiểm soát bóng64%
5Tổng dứt điểm11
1Trúng đích3
0Phạt góc8
2Thẻ vàng0
SIN
SingidaThực tế · Dự đoánSimbaSIM
SingidaThực tế · Dự đoánSimbaSIM
36%46%Kiểm soát bóng64%54%
56Tổng dứt điểm119
13Trúng đích35
03Phạt góc86
21Thẻ vàng01
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIN
SingidaMỗi trậnSimbaSIM
SingidaMỗi trậnSimbaSIM
2.2Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận0.3
52%Kiểm soát bóng59%
5.9Dứt điểm / trận4.6
3.2Phạt góc / trận4.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIN
SingidaTỷ lệSimbaSIM
SingidaTỷ lệSimbaSIM
50%Trận thắng80%
100%Tài 1.560%
70%Tài 2.540%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIN
Singida
WDWLD
Singida
WDWLD
PAM
Pamba
SIN
Singida
0
1
3.25
2.32
Pamba
SIN
Singida
0
1
3.25
2.32
SIN
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
TUS
Tusker(Ken)
SIN
Singida(Tan)
0
1
2.82
2.65
Tusker(Ken)
SIN
Singida(Tan)
0
1
2.82
2.65
COA
Coastal Union
SIN
Singida
1
0
2.57
2.28
Coastal Union
SIN
Singida
1
0
2.57
2.28
DOD
Dodoma Jiji
SIN
Singida
1
1
10.75
1.50
Dodoma Jiji
SIN
Singida
1
1
10.75
1.50
SIN
Singida(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
Singida(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
MAS
Mashujaa
SIN
Singida
2
1
4.05
1.84
Mashujaa
SIN
Singida
2
1
4.05
1.84
AL-
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida(Tan)
1
7
12.50
1.18
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida(Tan)
1
7
12.50
1.18
SIN
Singida
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
Singida
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
SIN
Singida
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
Singida
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
SIM
Simba
WWWWW
Simba
WWWWW
FOU
Fountain Gate
SIM
Simba
0
1
10.25
1.35
Fountain Gate
SIM
Simba
0
1
10.25
1.35
SIM
Simba(Tan)
15
15 de Agosto(Par)
3
0
–
–
Simba(Tan)
15
15 de Agosto(Par)
3
0
–
–
15
15 de Agosto(Par)
SIM
Simba(Tan)
1
6
17.00
1.14
15 de Agosto(Par)
SIM
Simba(Tan)
1
6
17.00
1.14
SIM
Simba
MAS
Mashujaa
6
1
1.24
13.00
Simba
MAS
Mashujaa
6
1
1.24
13.00
SIM
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
AZA
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
SIM
Simba(Tan)
MIG
Mighty Wanderers(Mwi)
6
1
1.23
13.00
Simba(Tan)
MIG
Mighty Wanderers(Mwi)
6
1
1.23
13.00
MIG
Mighty Wanderers(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
Mighty Wanderers(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
SIM
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
Đối đầu
SIN
Singida
Singida0·0·5
SimbaSIM

- thg 7 2026 Singida 1 - 2 Simba
- thg 6 2026 Simba 2 - 0 Singida
- thg 3 2026 Singida 1 - 2 Simba
- thg 5 2025 Simba 1 - 0 Singida
- thg 12 2024 Singida 0 - 1 Simba
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















