Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Singida vs Simba — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 4.35
X 3.15
2 1.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.46 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Singida 58%@4.35
Hòa 15%@3.15
Simba 27%@1.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 26%@4.16
Xỉu 2.5 74%@1.46
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 40%@2.27
Không 60%@1.56
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@1.47
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

SingidaDự đoánSimba
46%Kiểm soát bóng54%
6Tổng dứt điểm9
3Trúng đích5
3Phạt góc6
1Thẻ vàng1
SingidaThực tếSimba
36%Kiểm soát bóng64%
5Tổng dứt điểm11
1Trúng đích3
0Phạt góc8
2Thẻ vàng0
SingidaThực tế · Dự đoánSimba
36%46%Kiểm soát bóng64%54%
56Tổng dứt điểm119
13Trúng đích35
03Phạt góc86
21Thẻ vàng01

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SingidaMỗi trậnSimba
2.2Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận0.3
52%Kiểm soát bóng59%
5.9Dứt điểm / trận4.6
3.2Phạt góc / trận4.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SingidaTỷ lệSimba
50%Trận thắng80%
100%Tài 1.560%
70%Tài 2.540%
60%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Singida WDWLD
W 29 thg 10 Pamba Singida 0 1 3.25 2.32
D 25 thg 10 Singida(Tan) Tusker(Ken) 1 1 1.88 4.40
W 18 thg 10 Tusker(Ken) Singida(Tan) 0 1 2.82 2.65
L 12 thg 10 Coastal Union Singida 1 0 2.57 2.28
D 9 thg 10 Dodoma Jiji Singida 1 1 10.75 1.50
W 13 thg 9 Singida(Tan) Al-Ghazal(Sou) 3 0 – –
L 9 thg 9 Mashujaa Singida 2 1 4.05 1.84
W 6 thg 9 Al-Ghazal(Sou) Singida(Tan) 1 7 12.50 1.18
W 1 thg 9 Singida Namungo 3 2 1.52 5.90
W 29 thg 8 Singida Polisi Tanzania 4 2 1.58 6.50
Simba WWWWW
W 29 thg 10 Fountain Gate Simba 0 1 10.25 1.35
W 25 thg 10 Simba(Tan) 15 de Agosto(Par) 3 0 – –
W 21 thg 10 15 de Agosto(Par) Simba(Tan) 1 6 17.00 1.14
W 13 thg 10 Simba Mashujaa 6 1 1.24 13.00
W 10 thg 10 Simba Young A 2 1 2.62 2.95
W 16 thg 9 Azam Simba 0 2 3.20 2.33
W 13 thg 9 Simba(Tan) Mighty Wanderers(Mwi) 6 1 1.23 13.00
W 6 thg 9 Mighty Wanderers(Mwi) Simba(Tan) 0 1 5.20 1.61
W 31 thg 8 Simba Geita Gold 2 0 1.13 23.00
W 27 thg 8 Simba Coastal Union 1 0 1.19 13.00

Đối đầu

Singida
0·0·5
Simba
  • thg 7 2026 Singida 1 - 2 Simba
  • thg 6 2026 Simba 2 - 0 Singida
  • thg 3 2026 Singida 1 - 2 Simba
  • thg 5 2025 Simba 1 - 0 Singida
  • thg 12 2024 Singida 0 - 1 Simba

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 9 +16 27
2 Young Africans 9 +14 22
3 Azam 9 +10 20
4 JKT Tanzania 10 0 17
5 Dodoma Jiji 9 +3 15
6 Namungo 10 -2 15
8 Coastal Union 10 -4 13
9 Polisi Tanzania 10 0 12
10 Mashujaa 9 -5 12
11 Mbeya City 9 -5 10
12 Geita Gold 10 -6 9
13 Tabora United 9 -1 8
14 Pamba Jiji 10 -6 6
15 Kagera Sugar 10 -9 6
16 Fountain Gate 10 -9 6

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation