Singida vs Namungo — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.52
X
3.70
2
5.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SIN
SingidaDự đoánNamungoNAM
SingidaDự đoánNamungoNAM
54%Kiểm soát bóng46%
8Tổng dứt điểm8
3Trúng đích4
5Phạt góc2
1Thẻ vàng1
SIN
SingidaThực tếNamungoNAM
SingidaThực tếNamungoNAM
61%Kiểm soát bóng39%
10Tổng dứt điểm7
6Trúng đích5
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
SIN
SingidaThực tế · Dự đoánNamungoNAM
SingidaThực tế · Dự đoánNamungoNAM
61%54%Kiểm soát bóng39%46%
108Tổng dứt điểm78
63Trúng đích54
55Phạt góc32
21Thẻ vàng21
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIN
SingidaMỗi trậnNamungoNAM
SingidaMỗi trậnNamungoNAM
2.0Bàn thắng / trận1.1
1.7Bàn thua / trận1.2
51%Kiểm soát bóng45%
5.3Dứt điểm / trận9.8
3.6Phạt góc / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIN
SingidaTỷ lệNamungoNAM
SingidaTỷ lệNamungoNAM
40%Trận thắng40%
100%Tài 1.560%
70%Tài 2.550%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIN
Singida
WDWLD
Singida
WDWLD
PAM
Pamba
SIN
Singida
0
1
3.25
2.32
Pamba
SIN
Singida
0
1
3.25
2.32
SIN
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
TUS
Tusker(Ken)
SIN
Singida(Tan)
0
1
2.82
2.65
Tusker(Ken)
SIN
Singida(Tan)
0
1
2.82
2.65
COA
Coastal Union
SIN
Singida
1
0
2.57
2.28
Coastal Union
SIN
Singida
1
0
2.57
2.28
DOD
Dodoma Jiji
SIN
Singida
1
1
10.75
1.50
Dodoma Jiji
SIN
Singida
1
1
10.75
1.50
SIN
Singida(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
Singida(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
MAS
Mashujaa
SIN
Singida
2
1
4.05
1.84
Mashujaa
SIN
Singida
2
1
4.05
1.84
AL-
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida(Tan)
1
7
12.50
1.18
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida(Tan)
1
7
12.50
1.18
SIN
Singida
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
Singida
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
SIN
Singida
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Singida
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
NAM
Namungo
WWWLL
Namungo
WWWLL
NAM
Namungo
POL
Polisi Tanzania
1
0
2.70
3.05
Namungo
POL
Polisi Tanzania
1
0
2.70
3.05
NAM
Namungo
COA
Coastal Union
2
1
–
–
Namungo
COA
Coastal Union
2
1
–
–
NAM
Namungo
TAB
Tabora United
1
0
3.05
2.37
Namungo
TAB
Tabora United
1
0
3.05
2.37
DOD
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
AZA
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
JKT
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Đối đầu
SIN
Singida
Singida2·1·0
NamungoNAM

- thg 5 2026 Singida 1 - 0 Namungo
- thg 2 2026 Namungo 1 - 1 Singida
- thg 3 2025 Namungo 0 - 1 Singida
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















