Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Singida vs Namungo — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.52
X 3.70
2 5.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
73%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Singida 60%@1.52
Hòa 25%@3.70
Namungo 15%@5.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 73%@1.35
Xỉu 1.5 27%@3.65
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@2.00
Không 41%@1.60
Bet Builder
1X & Over 1.5 68%@1.48
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

SingidaDự đoánNamungo
54%Kiểm soát bóng46%
8Tổng dứt điểm8
3Trúng đích4
5Phạt góc2
1Thẻ vàng1
SingidaThực tếNamungo
61%Kiểm soát bóng39%
10Tổng dứt điểm7
6Trúng đích5
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
SingidaThực tế · Dự đoánNamungo
61%54%Kiểm soát bóng39%46%
108Tổng dứt điểm78
63Trúng đích54
55Phạt góc32
21Thẻ vàng21

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SingidaMỗi trậnNamungo
2.0Bàn thắng / trận1.1
1.7Bàn thua / trận1.2
51%Kiểm soát bóng45%
5.3Dứt điểm / trận9.8
3.6Phạt góc / trận2.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SingidaTỷ lệNamungo
40%Trận thắng40%
100%Tài 1.560%
70%Tài 2.550%
70%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Singida WDWLD
W 29 thg 10 Pamba Singida 0 1 3.25 2.32
D 25 thg 10 Singida(Tan) Tusker(Ken) 1 1 1.88 4.40
W 18 thg 10 Tusker(Ken) Singida(Tan) 0 1 2.82 2.65
L 12 thg 10 Coastal Union Singida 1 0 2.57 2.28
D 9 thg 10 Dodoma Jiji Singida 1 1 10.75 1.50
W 13 thg 9 Singida(Tan) Al-Ghazal(Sou) 3 0 – –
L 9 thg 9 Mashujaa Singida 2 1 4.05 1.84
W 6 thg 9 Al-Ghazal(Sou) Singida(Tan) 1 7 12.50 1.18
W 29 thg 8 Singida Polisi Tanzania 4 2 1.58 6.50
L 22 thg 8 Singida Simba 1 2 4.35 1.80
Namungo WWWLL
W 29 thg 10 Namungo Polisi Tanzania 1 0 2.70 3.05
W 24 thg 10 Namungo Coastal Union 2 1 – –
W 8 thg 10 Namungo Tabora United 1 0 3.05 2.37
L 11 thg 9 Dodoma Jiji Namungo 1 0 2.35 3.65
L 7 thg 9 Azam Namungo 2 0 1.22 14.50
L 29 thg 8 JKT Tanzania Namungo 2 1 2.27 3.25
W 25 thg 8 Namungo Fountain Gate 1 0 2.20 4.00
W 18 thg 8 Namungo Geita Gold 1 0 1.83 4.85
L 15 thg 8 Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 30 thg 6 Namungo Mtibwa Sugar 2 1 – –

Đối đầu

Singida
2·1·0
Namungo
  • thg 5 2026 Singida 1 - 0 Namungo
  • thg 2 2026 Namungo 1 - 1 Singida
  • thg 3 2025 Namungo 0 - 1 Singida

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 9 +16 27
2 Young Africans 9 +14 22
3 Azam 9 +10 20
4 JKT Tanzania 10 0 17
5 Dodoma Jiji 9 +3 15
6 Namungo 10 -2 15
8 Coastal Union 10 -4 13
9 Polisi Tanzania 10 0 12
10 Mashujaa 9 -5 12
11 Mbeya City 9 -5 10
12 Geita Gold 10 -6 9
13 Tabora United 9 -1 8
14 Pamba Jiji 10 -6 6
15 Kagera Sugar 10 -9 6
16 Fountain Gate 10 -9 6

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation