Singida vs Fountain Gate — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.36
X
4.85
2
7.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @2.05
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SIN
SingidaChỉ sốFountain GateFOU
SingidaChỉ sốFountain GateFOU
54%Kiểm soát bóng46%
9Tổng dứt điểm7
4Trúng đích3
4Phạt góc4
0Thẻ vàng1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIN
SingidaMỗi trậnFountain GateFOU
SingidaMỗi trậnFountain GateFOU
2.2Bàn thắng / trận1.4
1.7Bàn thua / trận1.6
50%Kiểm soát bóng44%
5.5Dứt điểm / trận8.3
2.1Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIN
SingidaTỷ lệFountain GateFOU
SingidaTỷ lệFountain GateFOU
50%Trận thắng40%
100%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIN
Singida
WDWLD
Singida
WDWLD
PAM
Pamba
SIN
Singida B
0
1
3.25
2.32
Pamba
SIN
Singida B
0
1
3.25
2.32
SIN
Singida B(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
Singida B(Tan)
TUS
Tusker(Ken)
1
1
1.88
4.40
TUS
Tusker(Ken)
SIN
Singida B(Tan)
0
1
2.82
2.65
Tusker(Ken)
SIN
Singida B(Tan)
0
1
2.82
2.65
COA
Coastal Union
SIN
Singida B
1
0
2.57
2.28
Coastal Union
SIN
Singida B
1
0
2.57
2.28
DOD
Dodoma Jiji
SIN
Singida B
1
1
10.75
1.50
Dodoma Jiji
SIN
Singida B
1
1
10.75
1.50
SIN
Singida B(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
Singida B(Tan)
AL-
Al-Ghazal(Sou)
3
0
–
–
MAS
Mashujaa
SIN
Singida B
2
1
4.05
1.84
Mashujaa
SIN
Singida B
2
1
4.05
1.84
AL-
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida B(Tan)
1
7
12.50
1.18
Al-Ghazal(Sou)
SIN
Singida B(Tan)
1
7
12.50
1.18
SIN
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
SIN
Singida B
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
Singida B
POL
Polisi Tanzania
4
2
1.58
6.50
FOU
Fountain Gate
LDLDL
Fountain Gate
LDLDL
FOU
Fountain Gate
SIM
Simba
0
1
10.25
1.35
Fountain Gate
SIM
Simba
0
1
10.25
1.35
FOU
Fountain Gate
PAM
Pamba
1
1
2.28
3.30
Fountain Gate
PAM
Pamba
1
1
2.28
3.30
FOU
Fountain Gate
JKT
JKT Tanzania
1
2
2.80
2.95
Fountain Gate
JKT
JKT Tanzania
1
2
2.80
2.95
KAG
Kagera Sugar
FOU
Fountain Gate
1
1
2.14
3.60
Kagera Sugar
FOU
Fountain Gate
1
1
2.14
3.60
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
FOU
Fountain Gate
MBE
Mbeya City
0
2
3.30
2.45
Fountain Gate
MBE
Mbeya City
0
2
3.30
2.45
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
FOU
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
1
0
2.55
2.85
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
1
0
2.55
2.85
FOU
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
Đối đầu
SIN
Singida
Singida2·0·1
Fountain GateFOU

- thg 6 2026 Fountain Gate 4 - 3 Singida B
- thg 2 2026 Singida B 1 - 0 Fountain Gate
- thg 4 2025 Fountain Gate 0 - 3 Singida B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















