Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Singida B vs Namungo — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.46
X 4.00
2 8.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
64%Xác suất
Singida Black Stars thắng 1 Tỷ lệ @1.46 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Singida B 64%@1.46
Hòa 24%@4.00
Namungo 12%@8.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 29%@4.14
Xỉu 2.5 71%@1.69
Cả hai đội ghi bànBTTS
37%@2.35
Không 63%@1.53

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Singida BMỗi trậnNamungo
1.8
Bàn thắng / trận
0.6
1.2
Bàn thua / trận
1.4
51%
Kiểm soát bóng
48%
8.2
Dứt điểm / trận
8.1
4.4
Phạt góc / trận
4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Singida BTỷ lệNamungo
50%
Trận thắng
0%
90%
Tài 1.5
50%
70%
Tài 2.5
30%
70%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Singida B WLWLL
W 14 thg 8 Singida B Fountain Gate 3 0 1.36 7.60
L 31 thg 7 Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
W 28 thg 7 Mogadishu Singida B 1 4
L 25 thg 7 Singida B Jamus 0 2 1.65 4.60
L 30 thg 6 Fountain Gate Singida B 4 3
L 27 thg 6 Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1
W 17 thg 6 Singida B Dodoma Jiji 5 0 1.48 7.20
W 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
W 26 thg 5 Singida B Mbeya City 4 1 1.26 11.00
Namungo LWDWD
L 15 thg 8 Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 30 thg 6 Namungo Mtibwa Sugar 2 1
D 27 thg 6 Namungo Fountain Gate 0 0 1.70 4.80
W 24 thg 6 KMC Namungo 2 3 7.60 1.53
D 16 thg 6 Namungo Tabora U 0 0 2.62 2.65
D 12 thg 6 Coastal Union Namungo 1 1 1.87 4.25
L 25 thg 5 Young A Namungo 3 1 1.12 25.00
D 21 thg 5 Namungo Mbeya City 1 1 1.86 4.90
D 8 thg 5 Namungo Mashujaa 0 0 2.10 3.80
L 5 thg 5 Azam Namungo 1 0 1.25 12.00

Đối đầu

Singida B
1·1·0
Namungo
  • thg 2 2026 Namungo 1 - 1 Singida B
  • thg 3 2025 Namungo 0 - 1 Singida F

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation