Singida B vs Namungo — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.46
X
4.00
2
8.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Singida Black Stars thắng
1
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIN
Singida BMỗi trậnNamungoNAM
Singida BMỗi trậnNamungoNAM
1.8
Bàn thắng / trận
0.61.2
Bàn thua / trận
1.451%
Kiểm soát bóng
48%8.2
Dứt điểm / trận
8.14.4
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIN
Singida BTỷ lệNamungoNAM
Singida BTỷ lệNamungoNAM
50%
Trận thắng
0%90%
Tài 1.5
50%70%
Tài 2.5
30%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIN
Singida B
WLWLL
Singida B
WLWLL
SIN
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
MOG
Mogadishu
SIN
Singida B
1
4
–
–
Mogadishu
SIN
Singida B
1
4
–
–
SIN
Singida B
JAM
Jamus
0
2
1.65
4.60
Singida B
JAM
Jamus
0
2
1.65
4.60
FOU
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
SIM
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
SIN
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
SIN
Singida B
MBE
Mbeya City
4
1
1.26
11.00
Singida B
MBE
Mbeya City
4
1
1.26
11.00
NAM
Namungo
LWDWD
Namungo
LWDWD
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
KMC
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
NAM
Namungo
TAB
Tabora U
0
0
2.62
2.65
Namungo
TAB
Tabora U
0
0
2.62
2.65
COA
Coastal Union
NAM
Namungo
1
1
1.87
4.25
Coastal Union
NAM
Namungo
1
1
1.87
4.25
YOU
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
NAM
Namungo
MBE
Mbeya City
1
1
1.86
4.90
Namungo
MBE
Mbeya City
1
1
1.86
4.90
NAM
Namungo
MAS
Mashujaa
0
0
2.10
3.80
Namungo
MAS
Mashujaa
0
0
2.10
3.80
AZA
Azam
NAM
Namungo
1
0
1.25
12.00
Azam
NAM
Namungo
1
0
1.25
12.00
Đối đầu
SIN
Singida B
Singida B1·1·0
NamungoNAM

- thg 2 2026 Namungo 1 - 1 Singida B
- thg 3 2025 Namungo 0 - 1 Singida F
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















