Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Singida B vs Mtibwa Sugar — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.34
X 4.70
2 8.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Singida Black Stars thắng 1 Tỷ lệ @1.34 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Singida B 80%@1.34
Hòa 13%@4.70
Mtibwa Sugar 7%@8.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 35%@3.64
Xỉu 2.5 65%@1.96
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.25
Không 56%@1.58

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Singida BMỗi trậnMtibwa Sugar
1.4
Bàn thắng / trận
0.8
1.5
Bàn thua / trận
1.7
50%
Kiểm soát bóng
44%
7.2
Dứt điểm / trận
5.3
3.4
Phạt góc / trận
2.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Singida BTỷ lệMtibwa Sugar
40%
Trận thắng
20%
90%
Tài 1.5
80%
70%
Tài 2.5
50%
70%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Singida B WLWLL
W 14 thg 8 Singida B Fountain Gate 3 0 1.36 7.60
L 31 thg 7 Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
W 28 thg 7 Mogadishu Singida B 1 4
L 25 thg 7 Singida B Jamus 0 2 1.65 4.60
L 30 thg 6 Fountain Gate Singida B 4 3
L 27 thg 6 Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1
W 17 thg 6 Singida B Dodoma Jiji 5 0 1.48 7.20
W 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
W 26 thg 5 Singida B Mbeya City 4 1 1.26 11.00
Mtibwa Sugar LLLLL
L 30 thg 6 Namungo Mtibwa Sugar 2 1
L 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1
L 24 thg 6 Mtibwa Sugar Simba 0 3
L 18 thg 6 Pamba Jiji Mtibwa Sugar 4 0 1.65 4.70
L 13 thg 6 Mbeya City Mtibwa Sugar 1 0 1.68 4.60
D 24 thg 5 Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
L 20 thg 5 Tabora U Mtibwa Sugar 2 1 1.44 6.70
W 14 thg 5 Mtibwa Sugar KMC 4 3 1.98 4.70
L 6 thg 5 Mtibwa Sugar Dodoma Jiji 0 1 2.20 3.35
L 2 thg 5 Mtibwa Sugar Azam 0 3 9.00 1.37

Đối đầu

Singida B
1·0·0
Mtibwa Sugar
  • thg 2 2026 Mtibwa Sugar 1 - 3 Singida B

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation