Singida B vs Mbeya City — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.26
X
4.95
2
11.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Singida Black Stars thắng
1
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIN
Singida BMỗi trậnMbeya CityMBE
Singida BMỗi trậnMbeya CityMBE
1.4
Bàn thắng / trận
0.71.2
Bàn thua / trận
1.851%
Kiểm soát bóng
49%7.7
Dứt điểm / trận
5.04.0
Phạt góc / trận
2.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIN
Singida BTỷ lệMbeya CityMBE
Singida BTỷ lệMbeya CityMBE
50%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIN
Singida B
WLWLL
Singida B
WLWLL
SIN
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
MOG
Mogadishu
SIN
Singida B
1
4
–
–
Mogadishu
SIN
Singida B
1
4
–
–
SIN
Singida B
JAM
Jamus
0
2
1.65
4.60
Singida B
JAM
Jamus
0
2
1.65
4.60
FOU
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
SIM
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
SIN
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
YOU
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
MBE
Mbeya City
LDWDD
Mbeya City
LDWDD
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MBE
Mbeya City
TAB
Tabora U
0
0
–
–
Mbeya City
TAB
Tabora U
0
0
–
–
DOD
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
PAM
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
Pamba Jiji
MBE
Mbeya City
0
2
1.78
4.50
MBE
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
MBE
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
NAM
Namungo
MBE
Mbeya City
1
1
1.86
4.90
Namungo
MBE
Mbeya City
1
1
1.86
4.90
MBE
Mbeya City
COA
Coastal Union
0
2
2.00
3.85
Mbeya City
COA
Coastal Union
0
2
2.00
3.85
Đối đầu
SIN
Singida B
Singida B1·0·0
Mbeya CityMBE

- thg 3 2026 Mbeya City 1 - 4 Singida B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















