Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Singida B vs Mbeya City — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.26
X 4.95
2 11.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Singida Black Stars thắng 1 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Singida B 80%@1.26
Hòa 14%@4.95
Mbeya City 6%@11.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 22%@4.75
Xỉu 3.5 78%@1.34
Cả hai đội ghi bànBTTS
42%@2.40
Không 58%@1.51

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Singida BMỗi trậnMbeya City
1.4
Bàn thắng / trận
0.7
1.2
Bàn thua / trận
1.8
51%
Kiểm soát bóng
49%
7.7
Dứt điểm / trận
5.0
4.0
Phạt góc / trận
2.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Singida BTỷ lệMbeya City
50%
Trận thắng
20%
80%
Tài 1.5
60%
60%
Tài 2.5
40%
50%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Singida B WLWLL
W 14 thg 8 Singida B Fountain Gate 3 0 1.36 7.60
L 31 thg 7 Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
W 28 thg 7 Mogadishu Singida B 1 4
L 25 thg 7 Singida B Jamus 0 2 1.65 4.60
L 30 thg 6 Fountain Gate Singida B 4 3
L 27 thg 6 Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1
W 17 thg 6 Singida B Dodoma Jiji 5 0 1.48 7.20
W 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
L 22 thg 5 Young A Singida B 3 0 1.36 10.50
Mbeya City LDWDD
L 14 thg 8 Mbeya City Geita Gold 0 1 2.27 3.10
D 8 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
W 5 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
D 30 thg 6 Mbeya City Tabora U 0 0
D 27 thg 6 Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
W 24 thg 6 Pamba Jiji Mbeya City 0 2 1.78 4.50
L 17 thg 6 Mbeya City Simba 0 1 12.00 1.25
W 13 thg 6 Mbeya City Mtibwa Sugar 1 0 1.68 4.60
D 21 thg 5 Namungo Mbeya City 1 1 1.86 4.90
L 13 thg 5 Mbeya City Coastal Union 0 2 2.00 3.85

Đối đầu

Singida B
1·0·0
Mbeya City
  • thg 3 2026 Mbeya City 1 - 4 Singida B

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation