Simba vs Young A — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
2.62
X
2.90
2
2.95
Hiệp 10-1
- 6' 0-1Bàn thắng
Hiệp 22-0
- Bàn thắng1-1 68'
- Bàn thắng2-1 72'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
62%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SIM
SimbaDự đoánYoung AYOU
SimbaDự đoánYoung AYOU
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm13
5Trúng đích6
7Phạt góc6
1Thẻ vàng1
1Việt vị1
13Lỗi10
SIM
SimbaThực tếYoung AYOU
SimbaThực tếYoung AYOU
55%Kiểm soát bóng45%
14Tổng dứt điểm2
6Trúng đích1
4Phạt góc2
2Thẻ vàng2
8Lỗi22
SIM
SimbaThực tế · Dự đoánYoung AYOU
SimbaThực tế · Dự đoánYoung AYOU
55%50%Kiểm soát bóng45%50%
149Tổng dứt điểm213
65Trúng đích16
47Phạt góc26
21Thẻ vàng21
813Lỗi2210
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIM
SimbaMỗi trậnYoung AYOU
SimbaMỗi trậnYoung AYOU
2.0Bàn thắng / trận2.5
0.4Bàn thua / trận0.4
60%Kiểm soát bóng62%
8.5Dứt điểm / trận14.6
6.6Phạt góc / trận6.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIM
SimbaTỷ lệYoung AYOU
SimbaTỷ lệYoung AYOU
90%Trận thắng90%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.560%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIM
Simba
WWWWW
Simba
WWWWW
FOU
Fountain Gate
SIM
Simba
0
1
10.25
1.35
Fountain Gate
SIM
Simba
0
1
10.25
1.35
SIM
Simba(Tan)
15
15 de Agosto(Par)
3
0
–
–
Simba(Tan)
15
15 de Agosto(Par)
3
0
–
–
15
15 de Agosto(Par)
SIM
Simba(Tan)
1
6
17.00
1.14
15 de Agosto(Par)
SIM
Simba(Tan)
1
6
17.00
1.14
SIM
Simba
MAS
Mashujaa
6
1
1.24
13.00
Simba
MAS
Mashujaa
6
1
1.24
13.00
AZA
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
SIM
Simba(Tan)
MIG
Mighty Wanderers(Mwi)
6
1
1.23
13.00
Simba(Tan)
MIG
Mighty Wanderers(Mwi)
6
1
1.23
13.00
MIG
Mighty Wanderers(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
Mighty Wanderers(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
SIM
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
SIN
Singida
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Singida
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
YOU
Young A
WDWWW
Young A
WDWWW
YOU
Young A
MAS
Mashujaa
2
1
–
–
Young A
MAS
Mashujaa
2
1
–
–
TAB
Tabora United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
Tabora United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
YOU
Young A(Tan)
CFF
CFFA(Mad)
4
1
–
17.00
Young A(Tan)
CFF
CFFA(Mad)
4
1
–
17.00
CFF
CFFA(Mad)
YOU
Young A(Tan)
0
4
14.00
1.17
CFFA(Mad)
YOU
Young A(Tan)
0
4
14.00
1.17
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
YOU
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
GAB
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
YOU
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Đối đầu
SIM
Simba
Simba0·2·1
Young AYOU

- thg 5 2026 Simba 2 - 2 Young A
- thg 3 2026 Young A 0 - 0 Simba
- thg 4 2024 Young A 2 - 1 Simba
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















