Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Simba vs Young A — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.62
X 2.90
2 2.95
Hiệp 10-1
  1. 6' 0-1Bàn thắng
Hiệp 22-0
  1. Bàn thắng1-1 68'
  2. Bàn thắng2-1 72'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
62%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Simba 31%@2.62
Hòa 42%@2.90
Young A 27%@2.95
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 38%@2.45
Xỉu 2.5 62%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@2.25
Không 42%@1.57
Bet Builder
1X & Under 3.5 55%@1.75
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

SimbaDự đoánYoung A
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm13
5Trúng đích6
7Phạt góc6
1Thẻ vàng1
1Việt vị1
13Lỗi10
SimbaThực tếYoung A
55%Kiểm soát bóng45%
14Tổng dứt điểm2
6Trúng đích1
4Phạt góc2
2Thẻ vàng2
8Lỗi22
SimbaThực tế · Dự đoánYoung A
55%50%Kiểm soát bóng45%50%
149Tổng dứt điểm213
65Trúng đích16
47Phạt góc26
21Thẻ vàng21
813Lỗi2210

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SimbaMỗi trậnYoung A
2.0Bàn thắng / trận2.5
0.4Bàn thua / trận0.4
60%Kiểm soát bóng62%
8.5Dứt điểm / trận14.6
6.6Phạt góc / trận6.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SimbaTỷ lệYoung A
90%Trận thắng90%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.560%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Simba WWWWW
W 29 thg 10 Fountain Gate Simba 0 1 10.25 1.35
W 25 thg 10 Simba(Tan) 15 de Agosto(Par) 3 0 – –
W 21 thg 10 15 de Agosto(Par) Simba(Tan) 1 6 17.00 1.14
W 13 thg 10 Simba Mashujaa 6 1 1.24 13.00
W 16 thg 9 Azam Simba 0 2 3.20 2.33
W 13 thg 9 Simba(Tan) Mighty Wanderers(Mwi) 6 1 1.23 13.00
W 6 thg 9 Mighty Wanderers(Mwi) Simba(Tan) 0 1 5.20 1.61
W 31 thg 8 Simba Geita Gold 2 0 1.13 23.00
W 27 thg 8 Simba Coastal Union 1 0 1.19 13.00
W 22 thg 8 Singida Simba 1 2 4.35 1.80
Young A WDWWW
W 27 thg 10 Young A Mashujaa 2 1 – –
D 24 thg 10 Tabora United Young A 0 0 7.70 1.35
W 21 thg 10 Young A(Tan) CFFA(Mad) 4 1 – 17.00
W 17 thg 10 CFFA(Mad) Young A(Tan) 0 4 14.00 1.17
W 15 thg 9 Young A Geita Gold 1 0 1.22 13.00
W 12 thg 9 Young A(Tan) Gaborone Utd(Bot) 2 1 1.48 7.30
D 5 thg 9 Gaborone Utd(Bot) Young A(Tan) 1 1 3.40 2.15
W 31 thg 8 Fountain Gate Young A 0 2 – –
W 28 thg 8 Young A Pamba 2 0 1.08 29.00
W 24 thg 8 Young A JKT Tanzania 4 0 1.07 38.00

Đối đầu

Simba
0·2·1
Young A
  • thg 5 2026 Simba 2 - 2 Young A
  • thg 3 2026 Young A 0 - 0 Simba
  • thg 4 2024 Young A 2 - 1 Simba

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 9 +16 27
2 Young Africans 9 +14 22
3 Azam 9 +10 20
4 JKT Tanzania 10 0 17
5 Dodoma Jiji 9 +3 15
6 Namungo 10 -2 15
8 Coastal Union 10 -4 13
9 Polisi Tanzania 10 0 12
10 Mashujaa 9 -5 12
11 Mbeya City 9 -5 10
12 Geita Gold 10 -6 9
13 Tabora United 9 -1 8
14 Pamba Jiji 10 -6 6
15 Kagera Sugar 10 -9 6
16 Fountain Gate 10 -9 6

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation