Simba vs Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.08
X
8.40
2
35.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIM
SimbaMỗi trậnTanzania TAN
SimbaMỗi trậnTanzania TAN
1.7
Bàn thắng / trận
0.70.5
Bàn thua / trận
2.053
% kiểm soát bóng
438.0
Dứt điểm / trận
2.34.8
Phạt góc / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIM
SimbaTỷ lệTanzania TAN
SimbaTỷ lệTanzania TAN
6
Trận thắng
17
Tài 1.5
85
Tài 2.5
64
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIM
Simba
WWDDW
Simba
WWDDW
KAG
Kagera Sugar
SIM
Simba
0
2
–
–
Kagera Sugar
SIM
Simba
0
2
–
–
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
JAM
Jamus
SIM
Simba
0
0
–
–
Jamus
SIM
Simba
0
0
–
–
SIM
Simba
MOG
Mogadishu
0
0
1.25
9.50
Simba
MOG
Mogadishu
0
0
1.25
9.50
SIM
Simba
KMC
KMC
1
0
1.03
51.00
Simba
KMC
KMC
1
0
1.03
51.00
SIM
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
MTI
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
MBE
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
SIM
Simba
PAM
Pamba Jiji
2
1
1.17
16.00
Simba
PAM
Pamba Jiji
2
1
1.17
16.00
SIM
Simba
DOD
Dodoma Jiji
1
0
1.12
20.00
Simba
DOD
Dodoma Jiji
1
0
1.12
20.00
TAN
Tanzania
WLDLW
Tanzania
WLDLW
TAN
Tanzania
POL
Polisi T
1
0
3.05
4.20
Tanzania
POL
Polisi T
1
0
3.05
4.20
POL
Polisi T
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
Polisi T
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
PAM
Pamba Jiji
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Pamba Jiji
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Đối đầu
SIM
Simba
Simba3·0·1
Tanzania TAN

- Feb 2026 Tanzania 0 - 2 Simba
- Feb 2025 Simba 3 - 0 Tanzania
- Oct 2024 Tanzania 0 - 1 Simba
- Mar 2024 Simba 1 - 2 Tanzania
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















