Simba vs Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.08
X
8.40
2
35.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIM
SimbaMỗi trậnTanzania TAN
SimbaMỗi trậnTanzania TAN
1.7Bàn thắng / trận0.7
0.5Bàn thua / trận2.0
53%Kiểm soát bóng43%
8.0Dứt điểm / trận2.3
4.8Phạt góc / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIM
SimbaTỷ lệTanzania TAN
SimbaTỷ lệTanzania TAN
60%Trận thắng10%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIM
Simba
WWWWW
Simba
WWWWW
AZA
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
SIM
Simba(Tan)
FOR
Forward W(Mwi)
6
1
1.23
13.00
Simba(Tan)
FOR
Forward W(Mwi)
6
1
1.23
13.00
FOR
Forward W(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
Forward W(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
SIM
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
PAM
Pamba
SIM
Simba
1
2
7.90
1.37
Pamba
SIM
Simba
1
2
7.90
1.37
KAG
Kagera Sugar
SIM
Simba
0
2
–
–
Kagera Sugar
SIM
Simba
0
2
–
–
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
JAM
Jamus
SIM
Simba
0
0
–
–
Jamus
SIM
Simba
0
0
–
–
TAN
Tanzania
WLDLW
Tanzania
WLDLW
TAN
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
POL
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
PAM
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Đối đầu
SIM
Simba
Simba3·0·1
Tanzania TAN

- thg 2 2026 Tanzania 0 - 2 Simba
- thg 2 2025 Simba 3 - 0 Tanzania
- thg 10 2024 Tanzania 0 - 1 Simba
- thg 3 2024 Simba 1 - 2 Tanzania
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















