Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Simba vs Tanzania — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.08
X 8.40
2 35.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Simba 53%@1.08
Hòa 45%@8.40
Tanzania 2%@35.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 13%@10.24
Xỉu 3.5 87%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
42%@4.10
Không 58%@1.20

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SimbaMỗi trậnTanzania
1.7
Bàn thắng / trận
0.7
0.5
Bàn thua / trận
2.0
53
% kiểm soát bóng
43
8.0
Dứt điểm / trận
2.3
4.8
Phạt góc / trận
1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SimbaTỷ lệTanzania
6
Trận thắng
1
7
Tài 1.5
8
5
Tài 2.5
6
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Simba WWDDW
W 16 Aug Kagera Sugar Simba 0 2
W 31 Jul Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
D 28 Jul Jamus Simba 0 0
D 25 Jul Simba Mogadishu 0 0 1.25 9.50
W 30 Jun Simba KMC 1 0 1.03 51.00
W 27 Jun Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 Jun Mtibwa Sugar Simba 0 3
W 17 Jun Mbeya City Simba 0 1 12.00 1.25
W 14 Jun Simba Pamba Jiji 2 1 1.17 16.00
W 24 May Simba Dodoma Jiji 1 0 1.12 20.00
Tanzania WLDLW
W 16 Jul Tanzania Polisi T 1 0 3.05 4.20
L 12 Jul Polisi T Tanzania 4 0 2.32 3.10
D 8 Jul Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
L 5 Jul Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
W 30 Jun Mashujaa Tanzania 0 1
W 27 Jun Tanzania Mtibwa Sugar 2 1
L 24 Jun Singida B Tanzania 3 1
W 18 Jun JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
W 14 Jun Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
W 26 May Pamba Jiji Tanzania 2 3 1.85 3.90

Đối đầu

Simba
3·0·1
Tanzania
  • Feb 2026 Tanzania 0 - 2 Simba
  • Feb 2025 Simba 3 - 0 Tanzania
  • Oct 2024 Tanzania 0 - 1 Simba
  • Mar 2024 Simba 1 - 2 Tanzania

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation