Simba vs Geita Gold — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.22
X
5.30
2
9.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Simba thắng
1
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIM
SimbaMỗi trậnGeita GoldGEI
SimbaMỗi trậnGeita GoldGEI
1.3Bàn thắng / trận0.4
0.9Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIM
SimbaTỷ lệGeita GoldGEI
SimbaTỷ lệGeita GoldGEI
40%Trận thắng10%
80%Tài 1.540%
30%Tài 2.510%
40%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIM
Simba
WWWWW
Simba
WWWWW
FOU
Fountain Gate
SIM
Simba
0
1
10.25
1.35
Fountain Gate
SIM
Simba
0
1
10.25
1.35
SIM
Simba(Tan)
15
15 de Agosto(Par)
3
0
–
–
Simba(Tan)
15
15 de Agosto(Par)
3
0
–
–
15
15 de Agosto(Par)
SIM
Simba(Tan)
1
6
17.00
1.14
15 de Agosto(Par)
SIM
Simba(Tan)
1
6
17.00
1.14
SIM
Simba
MAS
Mashujaa
6
1
1.24
13.00
Simba
MAS
Mashujaa
6
1
1.24
13.00
SIM
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
AZA
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
SIM
Simba(Tan)
FOR
Forward W(Mwi)
6
1
1.23
13.00
Simba(Tan)
FOR
Forward W(Mwi)
6
1
1.23
13.00
FOR
Forward W(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
Forward W(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
SIM
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
GEI
Geita Gold
DLLLL
Geita Gold
DLLLL
TRA
TRA United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
TRA United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
GEI
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
PAM
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
GEI
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
GEI
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
JKT
JKT Tanzania
GEI
Geita Gold
2
0
2.24
3.50
JKT Tanzania
GEI
Geita Gold
2
0
2.24
3.50
Đối đầu
SIM
Simba
Simba2·0·0
Geita GoldGEI

- thg 8 2026 Simba 2 - 0 Geita Gold
- thg 2 2024 Geita Gold 0 - 1 Simba
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















