Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Simba vs Dodoma Jiji — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.12
X 8.50
2 20.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.46 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Simba 80%@1.12
Hòa 14%@8.50
Dodoma Jiji 6%@20.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@4.38
Xỉu 3.5 75%@1.46
Cả hai đội ghi bànBTTS
57%@3.10
Không 43%@1.32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SimbaMỗi trậnDodoma Jiji
2.0
Bàn thắng / trận
1.2
0.4
Bàn thua / trận
0.9
9.8
Dứt điểm / trận
2.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SimbaTỷ lệDodoma Jiji
7
Trận thắng
4
7
Tài 1.5
6
6
Tài 2.5
5
3
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Simba WWDDW
W 16 Aug Kagera Sugar Simba 0 2
W 31 Jul Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
D 28 Jul Jamus Simba 0 0
D 25 Jul Simba Mogadishu 0 0 1.25 9.50
W 30 Jun Simba KMC 1 0 1.03 51.00
W 27 Jun Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 Jun Mtibwa Sugar Simba 0 3
W 17 Jun Mbeya City Simba 0 1 12.00 1.25
W 14 Jun Simba Pamba Jiji 2 1 1.17 16.00
W 21 May Coastal Union Simba 1 2 11.00 1.26
Dodoma Jiji DDDDL
D 14 Aug Pamba Jiji Dodoma Jiji 1 1 1.90 4.20
D 30 Jun Azam Dodoma Jiji 0 0 1.17 20.00
D 27 Jun Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
D 24 Jun Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 17 Jun Singida B Dodoma Jiji 5 0 1.48 7.20
L 14 Jun Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
D 20 May Dodoma Jiji Mashujaa 1 1 2.15 3.60
W 13 May Dodoma Jiji Young A 3 2 11.00 1.27
D 10 May Pamba Jiji Dodoma Jiji 0 0 2.00 3.90
W 6 May Mtibwa Sugar Dodoma Jiji 0 1 2.20 3.35

Đối đầu

Simba
3·1·0
Dodoma Jiji
  • Feb 2026 Dodoma Jiji 0 - 0 Simba
  • Mar 2025 Simba 6 - 0 Dodoma Jiji
  • Sep 2024 Dodoma J 0 - 1 Simba
  • May 2024 Dodoma J 0 - 1 Simba

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation