Silver S vs MAFCO — Super League
Super League · Malawi
1
1.47
X
3.70
2
6.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
NG
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIL
Silver SMỗi trậnMAFCOMAF
Silver SMỗi trậnMAFCOMAF
1.5
Bàn thắng / trận
0.90.4
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIL
Silver STỷ lệMAFCOMAF
Silver STỷ lệMAFCOMAF
5
Trận thắng
36
Tài 1.5
63
Tài 2.5
13
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIL
Silver S
WWDWD
Silver S
WWDWD
SIL
Silver S
EKH
Ekhaya
3
0
1.51
7.40
Silver S
EKH
Ekhaya
3
0
1.51
7.40
CRE
Creck
SIL
Silver S
0
1
–
–
Creck
SIL
Silver S
0
1
–
–
MIT
Mitundu B
SIL
Silver S
1
1
6.10
1.54
Mitundu B
SIL
Silver S
1
1
6.10
1.54
SIL
Silver S
KAR
Karonga U
4
1
1.43
7.60
Silver S
KAR
Karonga U
4
1
1.43
7.60
CHI
Chitipa U
SIL
Silver S
0
0
7.90
1.36
Chitipa U
SIL
Silver S
0
0
7.90
1.36
SIL
Silver S
RED
Red Lions
3
0
1.55
6.00
Silver S
RED
Red Lions
3
0
1.55
6.00
CIV
CIVO United
SIL
Silver S
1
1
4.50
1.80
CIVO United
SIL
Silver S
1
1
4.50
1.80
FOR
Forward W
SIL
Silver S
0
0
2.30
3.75
Forward W
SIL
Silver S
0
0
2.30
3.75
SIL
Silver S
MAS
Masters FC
3
0
1.57
5.50
Silver S
MAS
Masters FC
3
0
1.57
5.50
BLU
Blue Eagles
SIL
Silver S
1
0
3.45
2.12
Blue Eagles
SIL
Silver S
1
0
3.45
2.12
MAF
MAFCO
DLLWL
MAFCO
DLLWL
MAF
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAF
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
KAM
Kamuzu B
MAF
MAFCO
4
1
2.10
3.50
Kamuzu B
MAF
MAFCO
4
1
2.10
3.50
MAF
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
FOR
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
EKH
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
MAF
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
MAF
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
KAR
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
MAF
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
MAFCO
CRE
Creck
0
0
2.32
3.00
Đối đầu
SIL
Silver S
Silver S1·1·0
MAFCOMAF

- Dec 2025 MAFCO 0 - 0 Silver S
- Nov 2024 MAFCO 1 - 6 Silver S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















