Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Sileks vs Shkendija — First League

First League · Bắc Macedonia
1 2.70
X 3.30
2 2.42

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.40 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Sileks 29%@2.70
Hòa 24%@3.30
Shkendija 47%@2.42
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@2.92
Xỉu 3.5 70%@1.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@1.82
Không 42%@1.90
Bet Builder
X2 & Under 4.5 59%@1.54
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

SileksDự đoánShkendija
50%Kiểm soát bóng50%
13Tổng dứt điểm12
7Trúng đích6
5Phạt góc6
3Thẻ vàng2
2Việt vị2
10Lỗi12
SileksThực tếShkendija
54%Kiểm soát bóng46%
8Tổng dứt điểm6
6Trúng đích4
6Phạt góc2
3Thẻ vàng2
1Việt vị1
17Lỗi14
SileksThực tế · Dự đoánShkendija
54%50%Kiểm soát bóng46%50%
813Tổng dứt điểm612
67Trúng đích46
65Phạt góc26
33Thẻ vàng22
12Việt vị12
1710Lỗi1412

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

SileksMỗi trậnShkendija
2.0Bàn thắng / trận2.2
1.2Bàn thua / trận0.7
53%Kiểm soát bóng58%
12.0Dứt điểm / trận11.9
4.6Phạt góc / trận5.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

SileksTỷ lệShkendija
50%Trận thắng70%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Sileks DDLLW
D 18 thg 9 Sileks Tikves 0 0 2.02 3.45
D 13 thg 9 Sileks Bregalnica Stip 2 2 1.31 7.90
L 7 thg 9 Struga Sileks 1 0 2.02 3.50
L 24 thg 8 Vardar Sileks 4 1 2.10 3.45
W 15 thg 8 Sileks Skopje 3 0 1.42 6.90
D 7 thg 8 Shkendija H Sileks 1 1 3.85 1.97
W 26 thg 7 Sileks Bashkimi 6 0 1.06 34.00
L 16 thg 7 Sileks Din. Minsk 0 1 4.05 2.17
W 9 thg 7 Din. Minsk Sileks 0 1 1.40 8.00
L 23 thg 6 Sileks Dinamo Tirana 1 2 – –
Shkendija WDLWW
W 18 thg 9 Shkendija Bashkimi 4 1 1.05 32.00
D 11 thg 9 Aresimi Shkendija 2 2 8.30 1.32
L 4 thg 9 Shkendija Tikves 1 3 1.29 8.50
W 24 thg 8 Shkendija Struga 2 1 1.80 4.00
W 16 thg 8 Shkendija Bregalnica Stip 4 1 1.35 7.20
D 13 thg 8 Shkendija(Mkd) Hibernian(Sco) 0 0 2.65 2.52
W 9 thg 8 Vardar Shkendija 0 2 1.38 6.70
L 6 thg 8 Hibernian Shkendija 2 1 1.49 6.75
W 30 thg 7 Shkendija Bravo 3 1 1.57 5.40
W 26 thg 7 Shkendija Skopje 3 0 1.14 15.00

Đối đầu

Sileks
2·1·3
Shkendija
  • thg 5 2026 Sileks 1 - 0 Shkendija
  • thg 5 2026 Sileks 1 - 1 Shkendija
  • thg 2 2026 Sileks 1 - 2 Shkendija
  • thg 9 2025 Shkendija 2 - 0 Sileks
  • thg 5 2025 Shkendija 1 - 3 Sileks
  • thg 2 2025 Shkendija 4 - 2 Sileks

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shkendija 8 +12 19
2 Struga 8 +14 17
3 Vardar Skopje 8 +6 14
4 Tikveš 8 +10 13
7 Sileks 8 +3 9
8 Aresimi 8 -13 8
10 Skopje 8 -9 3

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • 1. MFL (Relegation)
  • Relegation - 2. MFL