Sileks vs Shkendija — Cup
Cup · Bắc Macedonia
1
3.85
X
3.25
2
2.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Shkendija thắng
2
Tỷ lệ @2.10
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIL
SileksMỗi trậnShkendijaSHK
SileksMỗi trậnShkendijaSHK
1.8Bàn thắng / trận2.7
0.7Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIL
SileksTỷ lệShkendijaSHK
SileksTỷ lệShkendijaSHK
50%Trận thắng70%
70%Tài 1.5100%
40%Tài 2.580%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIL
Sileks
DDLLW
Sileks
DDLLW
SIL
Sileks
TIK
Tikves
0
0
2.02
3.45
Sileks
TIK
Tikves
0
0
2.02
3.45
SIL
Sileks
BRE
Bregalnica Stip
2
2
1.31
7.90
Sileks
BRE
Bregalnica Stip
2
2
1.31
7.90
STR
Struga
SIL
Sileks
1
0
2.02
3.50
Struga
SIL
Sileks
1
0
2.02
3.50
VAR
Vardar
SIL
Sileks
4
1
2.10
3.45
Vardar
SIL
Sileks
4
1
2.10
3.45
SIL
Sileks
SKO
Skopje
3
0
1.42
6.90
Sileks
SKO
Skopje
3
0
1.42
6.90
SHK
Shkendija H
SIL
Sileks
1
1
3.85
1.97
Shkendija H
SIL
Sileks
1
1
3.85
1.97
SIL
Sileks
BAS
Bashkimi
6
0
1.06
34.00
Sileks
BAS
Bashkimi
6
0
1.06
34.00
SIL
Sileks
DIN
Din. Minsk
0
1
4.05
2.17
Sileks
DIN
Din. Minsk
0
1
4.05
2.17
DIN
Din. Minsk
SIL
Sileks
0
1
1.40
8.00
Din. Minsk
SIL
Sileks
0
1
1.40
8.00
SIL
Sileks
DIN
Dinamo Tirana
1
2
–
–
Sileks
DIN
Dinamo Tirana
1
2
–
–
SHK
Shkendija
WDLWW
Shkendija
WDLWW
SHK
Shkendija
BAS
Bashkimi
4
1
1.05
32.00
Shkendija
BAS
Bashkimi
4
1
1.05
32.00
ARE
Aresimi
SHK
Shkendija
2
2
8.30
1.32
Aresimi
SHK
Shkendija
2
2
8.30
1.32
SHK
Shkendija
TIK
Tikves
1
3
1.29
8.50
Shkendija
TIK
Tikves
1
3
1.29
8.50
SHK
Shkendija
STR
Struga
2
1
1.80
4.00
Shkendija
STR
Struga
2
1
1.80
4.00
SHK
Shkendija
BRE
Bregalnica Stip
4
1
1.35
7.20
Shkendija
BRE
Bregalnica Stip
4
1
1.35
7.20
SHK
Shkendija(Mkd)
HIB
Hibernian(Sco)
0
0
2.65
2.52
Shkendija(Mkd)
HIB
Hibernian(Sco)
0
0
2.65
2.52
VAR
Vardar
SHK
Shkendija
0
2
1.38
6.70
Vardar
SHK
Shkendija
0
2
1.38
6.70
HIB
Hibernian
SHK
Shkendija
2
1
1.49
6.75
Hibernian
SHK
Shkendija
2
1
1.49
6.75
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
SHK
Shkendija
SKO
Skopje
3
0
1.14
15.00
Shkendija
SKO
Skopje
3
0
1.14
15.00
Đối đầu
SIL
Sileks
Sileks2·1·3
ShkendijaSHK

- thg 5 2026 Sileks 1 - 0 Shkendija
- thg 5 2026 Sileks 1 - 1 Shkendija
- thg 2 2026 Sileks 1 - 2 Shkendija
- thg 9 2025 Shkendija 2 - 0 Sileks
- thg 5 2025 Shkendija 1 - 3 Sileks
- thg 2 2025 Shkendija 4 - 2 Sileks
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









