Sileks vs Din. Minsk — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
4.05
X
3.00
2
2.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SIL
SileksMỗi trậnDin. MinskDIN
SileksMỗi trậnDin. MinskDIN
1.2Bàn thắng / trận1.6
1.2Bàn thua / trận0.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SIL
SileksTỷ lệDin. MinskDIN
SileksTỷ lệDin. MinskDIN
40%Trận thắng60%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.540%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SIL
Sileks
DDLLL
Sileks
DDLLL
SIL
Sileks
TIK
Tikves
0
0
2.02
3.45
Sileks
TIK
Tikves
0
0
2.02
3.45
SIL
Sileks
BRE
Bregalnica Stip
2
2
1.31
7.90
Sileks
BRE
Bregalnica Stip
2
2
1.31
7.90
STR
Struga
SIL
Sileks
1
0
2.02
3.50
Struga
SIL
Sileks
1
0
2.02
3.50
SIL
Sileks
SHK
Shkendija
0
2
2.70
2.42
Sileks
SHK
Shkendija
0
2
2.70
2.42
VAR
Vardar
SIL
Sileks
4
1
2.10
3.45
Vardar
SIL
Sileks
4
1
2.10
3.45
SIL
Sileks
SKO
Skopje
3
0
1.42
6.90
Sileks
SKO
Skopje
3
0
1.42
6.90
SHK
Shkendija H
SIL
Sileks
1
1
3.85
1.97
Shkendija H
SIL
Sileks
1
1
3.85
1.97
SIL
Sileks
BAS
Bashkimi
6
0
1.06
34.00
Sileks
BAS
Bashkimi
6
0
1.06
34.00
DIN
Din. Minsk
SIL
Sileks
0
1
1.40
8.00
Din. Minsk
SIL
Sileks
0
1
1.40
8.00
SIL
Sileks
DIN
Dinamo Tirana
1
2
–
–
Sileks
DIN
Dinamo Tirana
1
2
–
–
DIN
Din. Minsk
WLDWL
Din. Minsk
WLDWL
DIN
Din. Minsk
BAT
BATE (Blr)
2
0
1.56
5.70
Din. Minsk
BAT
BATE (Blr)
2
0
1.56
5.70
DIN
Din. Minsk
DIN
Dinamo Brest
0
1
2.02
3.60
Din. Minsk
DIN
Dinamo Brest
0
1
2.02
3.60
ML
ML Vitebsk
DIN
Din. Minsk
0
0
2.15
3.25
ML Vitebsk
DIN
Din. Minsk
0
0
2.15
3.25
DIN
Din. Minsk
NAF
Naftan
5
1
1.16
14.00
Din. Minsk
NAF
Naftan
5
1
1.16
14.00
DIN
Din. Minsk
BAR
Baranovichi
0
1
1.26
11.00
Din. Minsk
BAR
Baranovichi
0
1
1.26
11.00
ISL
Isloch
DIN
Din. Minsk
1
0
2.82
2.44
Isloch
DIN
Din. Minsk
1
0
2.82
2.44
DIN
Din. Minsk
ZHO
Zhodino (Blr)
4
0
1.68
5.00
Din. Minsk
ZHO
Zhodino (Blr)
4
0
1.68
5.00
DIN
Din. Minsk(Blr)
BRA
Braga(Por)
0
0
9.10
1.39
Din. Minsk(Blr)
BRA
Braga(Por)
0
0
9.10
1.39
BRA
Braga
DIN
Din. Minsk
1
0
1.16
21.00
Braga
DIN
Din. Minsk
1
0
1.16
21.00
DIN
Din. Minsk
NEF
Neftci Baku
0
1
3.00
2.40
Din. Minsk
NEF
Neftci Baku
0
1
3.00
2.40
Đối đầu
SIL
Sileks
Sileks1·0·0
Din. MinskDIN

- thg 7 2026 Din. Minsk 0 - 1 Sileks

