Sidama Bunna vs Negelle Arsi — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.30
X
2.75
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SID
Sidama BunnaChỉ sốNegelle ArsiNEG
Sidama BunnaChỉ sốNegelle ArsiNEG
50%
Kiểm soát bóng
50%9
Tổng dứt điểm
74
Trúng đích
23
Phạt góc
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SID
Sidama BunnaMỗi trậnNegelle ArsiNEG
Sidama BunnaMỗi trậnNegelle ArsiNEG
1.2
Bàn thắng / trận
1.00.7
Bàn thua / trận
1.050%
Kiểm soát bóng
50%7.5
Dứt điểm / trận
7.93.1
Phạt góc / trận
3.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SID
Sidama BunnaTỷ lệNegelle ArsiNEG
Sidama BunnaTỷ lệNegelle ArsiNEG
50%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
50%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SID
Sidama Bunna
LWWWD
Sidama Bunna
LWWWD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
SHE
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
NEG
Negelle Arsi
LWWDD
Negelle Arsi
LWWDD
MEK
Mekelle K
NEG
Negelle Arsi
3
0
2.58
2.91
Mekelle K
NEG
Negelle Arsi
3
0
2.58
2.91
NEG
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
MEK
Mekelakeya
NEG
Negelle Arsi
4
0
2.35
3.70
Mekelakeya
NEG
Negelle Arsi
4
0
2.35
3.70
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire D
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire D
3
0
2.10
3.90
WEL
Welwalo A
NEG
Negelle Arsi
1
2
3.80
2.35
Welwalo A
NEG
Negelle Arsi
1
2
3.80
2.35
NEG
Negelle Arsi
FAS
Fasil Ketema
0
0
2.45
3.45
Negelle Arsi
FAS
Fasil Ketema
0
0
2.45
3.45
NEG
Negelle Arsi
SID
Sidama Bunna
1
2
2.85
2.70
Negelle Arsi
SID
Sidama Bunna
1
2
2.85
2.70
Đối đầu
SID
Sidama Bunna
Sidama Bunna1·0·1
Negelle ArsiNEG

- thg 4 2026 Negelle Arsi 1 - 2 Sidama Bunna
- thg 1 2026 Negelle Arsi 1 - 0 Sidama Bunna

