Sidama Bunna vs Negelle Arsi — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.30
X
2.75
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SID
Sidama BunnaDự đoánNegelle ArsiNEG
Sidama BunnaDự đoánNegelle ArsiNEG
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm7
4Trúng đích2
3Phạt góc3
SID
Sidama BunnaThực tếNegelle ArsiNEG
Sidama BunnaThực tếNegelle ArsiNEG
54%Kiểm soát bóng46%
11Tổng dứt điểm5
3Trúng đích1
3Phạt góc2
SID
Sidama BunnaThực tế · Dự đoánNegelle ArsiNEG
Sidama BunnaThực tế · Dự đoánNegelle ArsiNEG
54%50%Kiểm soát bóng46%50%
119Tổng dứt điểm57
34Trúng đích12
33Phạt góc23
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SID
Sidama BunnaMỗi trậnNegelle ArsiNEG
Sidama BunnaMỗi trậnNegelle ArsiNEG
1.2Bàn thắng / trận1.0
0.7Bàn thua / trận1.0
50%Kiểm soát bóng50%
7.5Dứt điểm / trận7.9
3.1Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SID
Sidama BunnaTỷ lệNegelle ArsiNEG
Sidama BunnaTỷ lệNegelle ArsiNEG
50%Trận thắng30%
50%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SID
Sidama Bunna
WDLWW
Sidama Bunna
WDLWW
SID
Sidama Bunna(Eth)
AIG
Aiglons(Cha)
3
0
–
–
Sidama Bunna(Eth)
AIG
Aiglons(Cha)
3
0
–
–
AIG
Aiglons(Cha)
SID
Sidama Bunna(Eth)
0
0
–
–
Aiglons(Cha)
SID
Sidama Bunna(Eth)
0
0
–
–
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
ETH
Ethiopia Bunna
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia Bunna
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama City
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama City
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya Hossana
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya Hossana
0
1
1.85
4.75
SHE
Sheger Ketema
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
Sheger Ketema
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
NEG
Negelle Arsi
LWWDD
Negelle Arsi
LWWDD
MEK
Mekelle K
NEG
Negelle Arsi
3
0
2.58
2.91
Mekelle K
NEG
Negelle Arsi
3
0
2.58
2.91
NEG
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
MEK
Mekelakeya
NEG
Negelle Arsi
4
0
2.35
3.70
Mekelakeya
NEG
Negelle Arsi
4
0
2.35
3.70
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
WEL
Welwalo Adigrat
NEG
Negelle Arsi
1
2
3.80
2.35
Welwalo Adigrat
NEG
Negelle Arsi
1
2
3.80
2.35
NEG
Negelle Arsi
FAS
Fasil Kenema
0
0
2.45
3.45
Negelle Arsi
FAS
Fasil Kenema
0
0
2.45
3.45
NEG
Negelle Arsi
SID
Sidama Bunna
1
2
2.85
2.70
Negelle Arsi
SID
Sidama Bunna
1
2
2.85
2.70
Đối đầu
SID
Sidama Bunna
Sidama Bunna1·0·1
Negelle ArsiNEG

- thg 4 2026 Negelle Arsi 1 - 2 Sidama Bunna
- thg 1 2026 Negelle Arsi 1 - 0 Sidama Bunna

