Sidama Bunna vs Mebrat Hayl — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.02
X
2.88
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Sidama Bunna thắng
1
Tỷ lệ @2.02
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
SID
Sidama BunnaChỉ sốMebrat HaylMEB
Sidama BunnaChỉ sốMebrat HaylMEB
48
Kiểm soát bóng
529
Tổng dứt điểm
34
Trúng đích
13
Phạt góc
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SID
Sidama BunnaMỗi trậnMebrat HaylMEB
Sidama BunnaMỗi trậnMebrat HaylMEB
1.0
Bàn thắng / trận
0.90.7
Bàn thua / trận
0.950
% kiểm soát bóng
527.5
Dứt điểm / trận
4.83.1
Phạt góc / trận
2.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SID
Sidama BunnaTỷ lệMebrat HaylMEB
Sidama BunnaTỷ lệMebrat HaylMEB
4
Trận thắng
24
Tài 1.5
63
Tài 2.5
33
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SID
Sidama Bunna
WDWWD
Sidama Bunna
WDWWD
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
SHE
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
MEB
Mebrat Hayl
DWDDD
Mebrat Hayl
DWDDD
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire D
1
1
2.57
3.60
WEL
Welwalo A
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo A
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Đối đầu
SID
Sidama Bunna
Sidama Bunna1·1·1
Mebrat HaylMEB

- Feb 2026 Mebrat Hayl 0 - 0 Sidama Bunna
- May 2025 Mebrat Hayl 1 - 2 Sidama Bunna
- Jan 2025 Sidama B 0 - 2 Mebrat Hayl
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















