Sidama Bunna vs Mebrat Hayl — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.02
X
2.88
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Sidama Bunna thắng
1
Tỷ lệ @2.02
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
SID
Sidama BunnaDự đoánMebrat HaylMEB
Sidama BunnaDự đoánMebrat HaylMEB
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm3
4Trúng đích1
3Phạt góc3
SID
Sidama BunnaThực tếMebrat HaylMEB
Sidama BunnaThực tếMebrat HaylMEB
48%Kiểm soát bóng52%
13Tổng dứt điểm14
5Trúng đích7
2Phạt góc4
SID
Sidama BunnaThực tế · Dự đoánMebrat HaylMEB
Sidama BunnaThực tế · Dự đoánMebrat HaylMEB
48%48%Kiểm soát bóng52%52%
139Tổng dứt điểm143
54Trúng đích71
23Phạt góc43
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SID
Sidama BunnaMỗi trậnMebrat HaylMEB
Sidama BunnaMỗi trậnMebrat HaylMEB
1.0Bàn thắng / trận0.9
0.7Bàn thua / trận0.9
50%Kiểm soát bóng52%
7.5Dứt điểm / trận4.8
3.1Phạt góc / trận2.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SID
Sidama BunnaTỷ lệMebrat HaylMEB
Sidama BunnaTỷ lệMebrat HaylMEB
40%Trận thắng20%
40%Tài 1.560%
30%Tài 2.530%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SID
Sidama Bunna
WDWDW
Sidama Bunna
WDWDW
SID
Sidama Bunna(Eth)
AIG
Aiglons(Cha)
3
0
–
–
Sidama Bunna(Eth)
AIG
Aiglons(Cha)
3
0
–
–
AIG
Aiglons(Cha)
SID
Sidama Bunna(Eth)
0
0
–
–
Aiglons(Cha)
SID
Sidama Bunna(Eth)
0
0
–
–
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
ETH
Ethiopia Bunna
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia Bunna
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama City
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama City
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya Hossana
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya Hossana
0
1
1.85
4.75
SHE
Sheger Ketema
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
Sheger Ketema
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
MEB
Mebrat Hayl
DWDDD
Mebrat Hayl
DWDDD
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
WEL
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Đối đầu
SID
Sidama Bunna
Sidama Bunna1·1·1
Mebrat HaylMEB

- thg 2 2026 Mebrat Hayl 0 - 0 Sidama Bunna
- thg 5 2025 Mebrat Hayl 1 - 2 Sidama Bunna
- thg 1 2025 Sidama Bunna 0 - 2 Mebrat Hayl
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















