Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Sidama Bunna vs Mebrat Hayl — Premier League

Premier League · Ethiopia
1 2.02
X 2.88
2 3.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
74%Xác suất
Sidama Bunna thắng 1 Tỷ lệ @2.02 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Sidama Bunna 74%@2.02
Hòa 15%@2.88
Mebrat Hayl 11%@3.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 21%@5.27
Xỉu 2.5 79%@1.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 46%@2.23
Không 54%@1.57
Bet Builder
1X & Under 3.5 89%@1.44
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Sidama BunnaDự đoánMebrat Hayl
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm3
4Trúng đích1
3Phạt góc3
Sidama BunnaThực tếMebrat Hayl
48%Kiểm soát bóng52%
13Tổng dứt điểm14
5Trúng đích7
2Phạt góc4
Sidama BunnaThực tế · Dự đoánMebrat Hayl
48%48%Kiểm soát bóng52%52%
139Tổng dứt điểm143
54Trúng đích71
23Phạt góc43

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Sidama BunnaMỗi trậnMebrat Hayl
1.0Bàn thắng / trận0.9
0.7Bàn thua / trận0.9
50%Kiểm soát bóng52%
7.5Dứt điểm / trận4.8
3.1Phạt góc / trận2.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Sidama BunnaTỷ lệMebrat Hayl
40%Trận thắng20%
40%Tài 1.560%
30%Tài 2.530%
30%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Sidama Bunna WDWDW
W 13 thg 9 Sidama Bunna(Eth) Aiglons(Cha) 3 0 – –
D 5 thg 9 Aiglons(Cha) Sidama Bunna(Eth) 0 0 – –
W 28 thg 6 Bahardar Sidama Bunna 0 1 3.40 2.37
D 20 thg 6 Sidama Bunna Negelle Arsi 1 1 2.30 3.40
W 14 thg 6 Ethiopia Bunna Sidama Bunna 1 2 3.50 2.25
W 30 thg 5 Sidama Bunna Adama City 1 0 1.91 4.30
D 26 thg 5 Sidama Bunna Ethiopian 2 2 2.15 4.55
W 21 thg 5 Arba Menche Sidama Bunna 0 3 4.70 1.87
L 14 thg 5 Sidama Bunna Hadiya Hossana 0 1 1.85 4.75
L 10 thg 5 Sheger Ketema Sidama Bunna 1 0 3.55 2.35
Mebrat Hayl DWDDD
D 28 thg 6 Mebrat Hayl Awassa K 1 1 3.15 2.60
W 22 thg 6 Welayta Dicha Mebrat Hayl 1 2 2.32 3.60
D 16 thg 6 Mebrat Hayl Mekelle K 0 0 2.80 2.80
D 29 thg 5 Ethiopia N Mebrat Hayl 0 0 2.72 2.90
D 20 thg 5 Mebrat Hayl Dire Dawa 1 1 2.57 3.60
L 16 thg 5 Welwalo Adigrat Mebrat Hayl 2 1 3.20 2.55
W 10 thg 5 Mebrat Hayl Fasil Kenema 3 1 2.66 3.20
L 5 thg 5 Suhul Shire Mebrat Hayl 1 0 4.25 2.15
L 29 thg 4 Mebrat Hayl Mekelakeya 0 1 3.75 2.23
D 20 thg 4 Mebrat Hayl Ethiopian 1 1 3.30 2.95

Đối đầu

Sidama Bunna
1·1·1
Mebrat Hayl
  • thg 2 2026 Mebrat Hayl 0 - 0 Sidama Bunna
  • thg 5 2025 Mebrat Hayl 1 - 2 Sidama Bunna
  • thg 1 2025 Sidama Bunna 0 - 2 Mebrat Hayl

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Ethiopian Medhin 34 +34 73
2 Ethiopia Bunna 34 +14 60
3 Bahardar 34 +16 54
4 Awassa Kenema 34 +9 53
5 Sidama Bunna 34 -1 49
6 Welayta Dicha 34 -4 48
8 Hadiya Hosaena 34 +1 47
9 Kedus Giorgis 34 0 46
10 Mekelakeya 34 +4 45
12 Mebrat Hayl 34 -1 44
13 Dire Dawa Kenema 34 -2 43
14 Fasil Ketema 34 -2 43
15 Mekelle Kenema 34 -9 41
16 Adama Kenema 34 -11 39
17 Suhul Shire 34 -24 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 -25 19

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation