Sidama Bunna vs Hadiya H — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
1.85
X
3.25
2
4.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
SID
Sidama BunnaMỗi trậnHadiya HHAD
Sidama BunnaMỗi trậnHadiya HHAD
1.0
Bàn thắng / trận
0.90.9
Bàn thua / trận
1.154%
Kiểm soát bóng
45%7.6
Dứt điểm / trận
6.34.1
Phạt góc / trận
3.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
SID
Sidama BunnaTỷ lệHadiya HHAD
Sidama BunnaTỷ lệHadiya HHAD
50%
Trận thắng
20%50%
Tài 1.5
70%30%
Tài 2.5
20%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
SID
Sidama Bunna
LWDWW
Sidama Bunna
LWDWW
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SHE
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
HAD
Hadiya H
DDWLD
Hadiya H
DDWLD
MEK
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
HAD
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
WEL
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
HAD
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
HAD
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
HAD
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
NEG
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
Negelle Arsi
HAD
Hadiya H
1
1
2.12
3.70
Đối đầu
SID
Sidama Bunna
Sidama Bunna2·1·1
Hadiya HHAD

- thg 1 2026 Hadiya H 0 - 2 Sidama Bunna
- thg 3 2025 Sidama B 1 - 1 Hadiya H
- thg 12 2024 Hadiya H 3 - 2 Sidama B
- thg 4 2024 Hadiya H 1 - 2 Sidama B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















