Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Siauliai vs Banga II — 1 Lyga

1 Lyga · Lithuania
1 1.50
X 4.40
2 5.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
61%Xác suất
FA Siauliai II thắng 1 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Siauliai 61%@1.50
Hòa 22%@4.40
Banga II 17%@5.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 70%@1.50
Xỉu 2.5 30%@3.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.57
Không 56%@2.34

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Siauliai Mỗi trậnBanga II
1.0
Bàn thắng / trận
0.3
2.9
Bàn thua / trận
2.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Siauliai Tỷ lệBanga II
20%
Trận thắng
0%
100%
Tài 1.5
80%
70%
Tài 2.5
50%
40%
BTTS
20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Siauliai WLDWL
W 21 thg 8 Jonava Siauliai II 0 1 1.57 4.75
L 14 thg 8 Siauliai II Zalgiris II 1 4 3.10 2.02
D 8 thg 8 Atmosfera Siauliai II 1 1 1.34 7.00
W 2 thg 8 Siauliai II BFA 1 0 4.60 1.72
L 25 thg 7 Neptuna K Siauliai II 2 1 1.55 6.50
L 19 thg 7 Tauras Siauliai II 3 1 1.25 10.00
L 1 thg 7 Siauliai II Tauras 1 3 6.00 1.42
L 27 thg 6 Siauliai II Babrungas 0 1 9.50 1.28
L 21 thg 6 Dainava Siauliai II 5 0 1.28 8.20
L 14 thg 6 Siauliai II Transinvest 1 2 2.00 3.30
Banga II LLLDL
L 8 thg 11 Neptuna K. Banga II 5 2 1.10 15.00
L 23 thg 9 Banga II Kauno II 0 2 3.10 1.96
L 16 thg 9 Panevezys. Banga II 2 0 1.82 3.53
D 4 thg 9 Banga II Tauras 2 2 4.72 1.59
L 25 thg 8 Hegelmann II Banga II 2 0 1.73 3.72
L 17 thg 8 Banga II Trakai 1 3 10.00 1.17
L 9 thg 8 Be1 NFA Banga II 4 0 1.36 6.25
L 3 thg 8 Banga II Nevezis 0 4 4.00 1.68
D 27 thg 7 Banga II Atmosfera 0 0 3.14 1.95
L 21 thg 6 Banga II Neptuna K. 0 6 5.00 1.50

Đối đầu

Siauliai
1·0·0
Banga II
  • thg 5 2024 Banga II 1 - 3 Siauliai

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neptuna K. 49 +57 105
2 Babrungas 52 +49 103
3 Tauras 44 +56 89
4 Be1 NFA 54 +22 86
5 BFA 56 +5 83
6 Atmosfera 50 +19 82
7 Nevezis 53 -16 63
8 Trakai 25 +36 59
9 Ekranas 53 -22 58
10 Minija 53 -28 57
11 Kauno II 53 -32 53
12 TransINVE 20 +42 52
13 Hegelmann II 46 -26 50
14 Panevezys. 52 -54 47
15 Siauliai 51 -50 44
16 Zalgiris II 27 +5 40
17 Jonava 23 +2 35
18 Garliava 26 -22 16
19 Banga II 21 -38 8
20 Sveikata 2 -5 1